coronion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Anatomy - Giải phẫu học):
- Chóp mỏm vẹt của hàm dưới: Đây là một điểm sọ kế (craniometric point) nằm ở đỉnh của mỏm vẹt (coronoid process) thuộc xương hàm dưới (mandible). Đây là một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coronion is an important landmark in craniometric studies. (Chóp mỏm vẹt là một mốc giải phẫu quan trọng trong các nghiên cứu sọ kế.)
- The fracture was located just below the coronion. (Vết gãy nằm ngay bên dưới chóp mỏm vẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh y khoa và nghiên cứu: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản, báo cáo chuyên ngành về giải phẫu học, phẫu thuật hàm mặt hoặc nhân chủng học.
- The distance between the coronion and the gonion was measured. (Khoảng cách giữa chóp mỏm vẹt và góc hàm đã được đo đạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Coronoid process (n): Mỏm vẹt. Đây là phần xương nhô lên của xương hàm dưới, nơi mà "coronion" là đỉnh chóp của nó.
- The temporalis muscle inserts into the coronoid process. (Cơ thái dương bám vào mỏm vẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ giải phẫu chính xác để chỉ một điểm cụ thể.
Lưu ý
- "Coronion" là một thuật ngữ chuyên môn rất hẹp, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học cần phân biệt rõ từ này với các từ có gốc "coron-" khác như "coronary" (liên quan đến mạch vành tim) hoặc "corona" (vầng hào quang, virus corona).
Noun
- chóp mỏm vẹt của hàm