coronion

Học thuật
Thân thiện
coronion

The dentist points to the coronion on the anatomical model.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Anatomy - Giải phẫu học):
    • Chóp mỏm vẹt của hàm dưới: Đây một điểm sọ kế (craniometric point) nằmđỉnh của mỏm vẹt (coronoid process) thuộc xương hàm dưới (mandible). Đây một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coronion is an important landmark in craniometric studies. (Chóp mỏm vẹt một mốc giải phẫu quan trọng trong các nghiên cứu sọ kế.)
    • The fracture was located just below the coronion. (Vết gãy nằm ngay bên dưới chóp mỏm vẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y khoa nghiên cứu: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản, báo cáo chuyên ngành về giải phẫu học, phẫu thuật hàm mặt hoặc nhân chủng học.
    • The distance between the coronion and the gonion was measured. (Khoảng cách giữa chóp mỏm vẹt góc hàm đã được đo đạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Coronoid process (n): Mỏm vẹt. Đây phần xương nhô lên của xương hàm dưới, nơi "coronion" đỉnh chóp của .
    • The temporalis muscle inserts into the coronoid process. ( thái dương bám vào mỏm vẹt.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đây một thuật ngữ giải phẫu chính xác để chỉ một điểm cụ thể.
Lưu ý
  • "Coronion" một thuật ngữ chuyên môn rất hẹp, không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Người học cần phân biệt từ này với các từ gốc "coron-" khác như "coronary" (liên quan đến mạch vành tim) hoặc "corona" (vầng hào quang, virus corona).
coronion

The dentist points to the coronion on the anatomical model.

Noun
  1. chóp mỏm vẹt của hàm

Từ gần giống