crinion

Học thuật
Thân thiện
crinion

The barber carefully trims the hair at the crinion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường xẻ ngôi trên đầu: Điểm trên trán nơi đường chân tóc gặp điểm chính giữa của trán, thường điểm bắt đầu của một lối rẽ ngôi tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The barber carefully trimmed the hair around his crinion. (Người thợ cắt tóc cẩn thận tỉa tóc xung quanh đường xẻ ngôi trên đầu của anh ấy.)
    • Her crinion is very symmetrical, making it easy to part her hair. (Đường xẻ ngôi trên đầu của ấy rất đối xứng, giúp việc rẽ ngôi tóc trở nên dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học nhân trắc học: Thuật ngữ "crinion" được sử dụng như một điểm mốc giải phẫu chính xác để đo đạc nghiên cứu trên khuôn mặt hộp sọ.
    • The anthropologist measured the distance from the nasion to the crinion. (Nhà nhân chủng học đã đo khoảng cách từ điểm sống mũi đến đường xẻ ngôi trên đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hairline (n): Đường chân tóc.
  • Midpoint of the forehead (n): Điểm chính giữa trán.
Từ đồng nghĩa
  • Trichion: Một thuật ngữ y học khác có nghĩa tương tự, chỉ điểm giữa của đường chân tóc trên trán.
crinion

The barber carefully trims the hair at the crinion.

Noun
  1. đường xẻ ngôi trên đầu

Từ gần giống