corporal

/'kɔ:pərəl/
Học thuật
Thân thiện
corporal

Le prêtre déplie le corporal sur l'autel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khăn bàn lễ: Trong nghi lễ Công giáo, đâymột tấm vải trắng, thường bằng vải lanh, được trải trên bàn thờ để đặt các vật dụng thánh như chén thánh đĩa thánh trong Thánh lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prêtre a étalé le corporal sur l'autel. (Vị linh mục trải khăn bàn lễ trên bàn thờ.)
    • Le corporal doit être en lin très blanc. (Khăn bàn lễ phải được làm bằng vải lanh rất trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corporal de soie": khăn bàn lễ bằng lụa (một loại ít phổ biến hơn).
    • Pour certaines cérémonies solennelles, on utilise un corporal de soie. (Đối với một số nghi lễ trọng thể, người ta sử dụng khăn bàn lễ bằng lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporaux (số nhiều của "corporal"): những khăn bàn lễ.
    • Les corporaux sont soigneusement lavés et repassés. (Những chiếc khăn bàn lễ được giặt ủi cẩn thận.)
Lưu ý về từ đồng âm
  • Corporal (tính từ): thuộc về thân thể, thể xác (ví dụ: - hình phạt thể xác). Đâymột từ hoàn toàn khác, cùng cách viết nhưng có nghĩa khác biệt thuộc loại từ khác (tính từ).
corporal

Le prêtre déplie le corporal sur l'autel.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) khăn bàn lễ

Từ gần giống