corporal
/'kɔ:pərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- (Quân sự) Hạ sĩ: Cấp bậc hạ sĩ quan trong quân đội, thường chỉ huy một nhóm nhỏ binh lính.
- (Tôn giáo) Khăn thánh: Một tấm vải nhỏ được đặt trên bàn thờ trong các nghi lễ Công giáo.
Tính từ:
- (Thuộc về) Thân thể, thể xác: Liên quan đến cơ thể vật lý của con người, trái ngược với tinh thần hoặc tâm trí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Quân sự):
- The corporal gave orders to the privates. (Người hạ sĩ ra lệnh cho các binh nhì.)
- He was promoted to corporal after two years of service. (Anh ấy được thăng cấp lên hạ sĩ sau hai năm phục vụ.)
Danh từ (Tôn giáo):
- The priest carefully folded the corporal after Mass. (Linh mục cẩn thận gấp khăn thánh sau Thánh lễ.)
Tính từ:
- The school banned corporal punishment decades ago. (Trường học đã cấm hình phạt thể xác từ nhiều thập kỷ trước.)
- He suffered corporal injuries in the accident. (Anh ấy bị thương tích về thể xác trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corporal existence": Sự tồn tại thể xác, sự hiện hữu bằng thân xác.
- Philosophers have long debated the nature of our corporal existence. (Các triết gia từ lâu đã tranh luận về bản chất của sự tồn tại thể xác của chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Corporality (danh từ): Tính thể xác, tính vật chất.
- Corporeal (tính từ): Có thân xác, thuộc về vật chất (gần nghĩa với 'corporal' nhưng nhấn mạnh hơn vào tính hữu hình).
- Corporeal needs like food and shelter. (Những nhu cầu vật chất như thức ăn và chỗ ở.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Bodily: (Thuộc về) thân thể.
- Physical: Vật lý, thể chất.
- Somatic: (Thuộc về) cơ thể (dùng trong y học, sinh học).
Danh từ (Quân sự):
- Non-commissioned officer (NCO): Hạ sĩ quan (một thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'corporal')
Thành ngữ liên quan
- Corporal works of mercy: Các việc làm từ thiện thể xác (một khái niệm trong Kitô giáo chỉ bảy hành động cụ thể để giúp đỡ nhu cầu vật chất của người khác, như cho kẻ đói ăn, cho kẻ khát uống).
danh từ
- (tôn giáo) khăn thánh
- (quân sự) hạ sĩ, cai
tính từ
- (thuộc) thân thể, (thuộc) thể xác
- corporal punishmenthình phạt về thể xác; nhục hình
- cá nhân, riêng