corporative

/'kɔ:pəreitiv/
Học thuật
Thân thiện
corporative

A group of farmers formed a corporative to sell their produce.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đoàn thể, (thuộc) phường hội: Mô tả một thứ đó liên quan đến hoặc đặc trưng cho một đoàn thể, một tổ chức tập thể, hoặc một phường hội. Từ này thường nhấn mạnh đến cấu trúc tổ chức dựa trên các nhóm hoặc hiệp hội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The medieval guild had a strong corporative structure. (Phường hội thời trung cổ một cấu trúc đoàn thể mạnh mẽ.)
    • They studied the corporative system of professional associations. (Họ đã nghiên cứu hệ thống đoàn thể của các hiệp hội nghề nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corporative state": nhà nước đoàn thể (một mô hình chính trị nơi quyền lực kinh tế chính trị được trao cho các tập đoàn, hiệp hội).
    • The concept of a corporative state was influential in some 20th-century political theories. (Khái niệm về nhà nước đoàn thể ảnh hưởng trong một số lý thuyết chính trị thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporation (n): tập đoàn, công ty, đoàn thể.

    • He works for a large multinational corporation. (Anh ấy làm việc cho một tập đoàn đa quốc gia lớn.)
  • Corporate (adj): (thuộc) tập đoàn, công ty; mang tính tập thể.

    • The company has its own corporate culture. (Công ty văn hóa doanh nghiệp riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Associational (adj): (thuộc) hiệp hội, liên hiệp.
  • Guild-like (adj): giống như phường hội.
Lưu ý
  • Phân biệt với "corporate": Từ "corporative" ít phổ biến hơn sắc thái cụ thể hơn, thường liên quan đến các tổ chức đoàn thể, phường hội theo nghĩa lịch sử hoặc lý thuyết chính trị. Trong khi đó, "corporate" phổ biến hơn nhiều chủ yếu liên quan đến các công ty, tập đoàn kinh doanh hiện đại.
corporative

A group of farmers formed a corporative to sell their produce.

tính từ
  1. (thuộc) đoàn thể; (thuộc) phường hội

Từ chứa "corporative"