corporator

/'kɔ:pəreitə/
Học thuật
Thân thiện
corporator

A corporator attends a community meeting to discuss local improvements.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội viên, thành viên phường hội: Một cá nhân thành viên của một phường hội, hội đoàn, hoặc một tổ chức tư cách pháp nhân, đặc biệt một công ty hay tập đoàn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp hoặc tổ chức chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every corporator has the right to vote at the annual meeting. (Mỗi hội viên đều quyền biểu quyết tại cuộc họp thường niên.)
    • He was elected as a corporator of the city's municipal corporation. (Ông ấy được bầu làm thành viên hội đồng của tập đoàn đô thị thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elected corporator": thành viên được bầu (vào một hội đồng, phường hội).
    • The elected corporator promised to improve local infrastructure. (Vị thành viên được bầu hứa sẽ cải thiện cơ sở hạ tầng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporate (adj): thuộc về tập đoàn, công ty.

    • Corporate culture is important for employee satisfaction. (Văn hóa doanh nghiệp rất quan trọng đối với sự hài lòng của nhân viên.)
  • Corporation (n): tập đoàn, công ty, pháp nhân.

    • The multinational corporation has offices in over 50 countries. (Tập đoàn đa quốc gia văn phòng tại hơn 50 quốc gia.)
  • Incorporate (v): hợp thành tổ chức, kết hợp.

    • The new design will incorporate feedback from users. (Thiết kế mới sẽ kết hợp phản hồi từ người dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Member: thành viên.
  • Associate: hội viên, cộng sự.
Từ trái nghĩa
  • Non-member: người không phải thành viên.
corporator

A corporator attends a community meeting to discuss local improvements.

danh từ
  1. hội viên, thành viên phường hội

Từ chứa "corporator"