corporeity
/,kɔ:pə'ri:iti/
Học thuậtThân thiện
A philosopher points to a stone to illustrate the corporeity of physical objects.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc tồn tại dưới dạng một thực thể vật lý, có thể cảm nhận được bằng các giác quan, trái ngược với những thứ trừu tượng hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Philosophers debate the corporeity of the mind. (Các nhà triết học tranh luận về tính vật chất của tâm trí.)
- The sculpture emphasizes the corporeity of the human form. (Tác phẩm điêu khắc nhấn mạnh tính hữu hình của hình dáng con người.)
- He was fascinated by the corporeity of ancient artifacts. (Anh ấy bị mê hoặc bởi tính cụ thể của các cổ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và thần học: Thường dùng để thảo luận về bản chất của sự tồn tại vật chất, đặc biệt khi so sánh với linh hồn hoặc các khái niệm phi vật chất.
- The doctrine addressed the corporeity of angels. (Giáo lý đó đề cập đến tính vật chất của các thiên thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Corporeal (adj): (thuộc về) thể xác, vật chất, hữu hình.
- corporeal needs (những nhu cầu thể xác)
- Incorporal (adj): phi vật chất, vô hình (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Materiality: tính vật chất.
- Tangibility: tính hữu hình, có thể sờ thấy được.
- Concreteness: tính cụ thể.
Từ trái nghĩa
- Incorporeity: tính phi vật chất, tính vô hình.
- Immateriality: tính phi vật chất.
- Abstraction: sự trừu tượng.
A philosopher points to a stone to illustrate the corporeity of physical objects.
danh từ
- tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình