corps de ballet

Học thuật
Thân thiện
corps de ballet

The young dancers practice together in the corps de ballet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn công nền, đội múa nền: Chỉ nhóm công trong một đoàn ballet, không phải các công chính (soloist) hay công bán chính (coryphée). Họ biểu diễn cùng nhau như một tập thể, tạo nên các hình khối chuyển động đồng bộ làm nền cho các công chính.
    • Khối đồng diễn: Chỉ phần biểu diễn tập thể của các công nền trong một vở ballet, tạo thành một khối thống nhất về động tác vị trí trên sân khấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She started her career in the corps de ballet before becoming a principal dancer. ( ấy bắt đầu sự nghiệp trong đoàn công nền trước khi trở thành công chính.)
    • The corps de ballet moved in perfect unison, creating a beautiful living backdrop. (Đội múa nền di chuyển hoàn toàn đồng nhất, tạo nên một phông nền sống động tuyệt đẹp.)
    • The precision of the corps de ballet is essential for the success of many classical ballets. (Độ chính xác của khối đồng diễn yếu tố thiết yếu cho thành công của nhiều vở ballet cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dance in the corps de ballet": biểu diễn với tư cách một thành viên của đội múa nền.

    • He danced in the corps de ballet for three years. (Anh ấy đã biểu diễn trong đội múa nền trong ba năm.)
  • "the discipline of the corps de ballet": kỷ luật sự đồng bộ cần có của đoàn công nền.

    • The ballet master emphasized the discipline of the corps de ballet. (Bậc thầy ballet nhấn mạnh kỷ luật của đoàn công nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballet company (n): đoàn ballet, công ty ballet (chỉ toàn bộ tổ chức biểu diễn ballet, bao gồm cả công chính đội múa nền).
  • Corps (n, viết tắt thông tục): cách gọi tắt thông thường của "corps de ballet" trong ngữ cảnh múa.
    • She was promoted from the corps to a soloist. ( ấy được thăng từ đội nền lên công đơn.)
  • Ensemble (n): nhóm biểu diễn, tổ hợp (có thể dùng trong múa, kịch, nhạc; nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chorus (trong ngữ cảnh ballet): đội đồng ca, khối đồng diễn (nghĩa tương tự khi chỉ nhóm biểu diễn nền).
  • Ensemble dancers: các công tổ hợp.
  • Corps of dancers: đội ngũ công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "corps de ballet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "corps de ballet")

corps de ballet

The young dancers practice together in the corps de ballet.

Noun
  1. (âm nhạc) khúc đồng diễn; đồng diễn

Từ đồng nghĩa