ensemble

/á»´:n'sá»´:mbl/
Học thuật
Thân thiện
ensemble

The musician plays violin in a small string ensemble.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn bộ, tổng thể: Chỉ một nhóm các phần tử hoặc chi tiết được kết hợp với nhau để tạo thành một chỉnh thể hài hòa.
    • Nhóm nhạc, dàn nhạc: Một nhóm nhạc công hoặc ca sĩ biểu diễn cùng nhau.
    • Đoàn kịch, đoàn múa: Một nhóm diễn viên hoặc công biểu diễn cùng nhau trong một vở diễn.
    • Bộ trang phục: Một bộ quần áo được phối hợp hài hòa với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The architectural ensemble of the old town is beautiful. (Tổng thể kiến trúc của khu phố cổ rất đẹp.)
    • She plays violin in a chamber music ensemble. ( ấy chơi violin trong một nhóm nhạc thính phòng.)
    • The entire ensemble received a standing ovation. (Toàn bộ đoàn diễn nhận được tràng pháo tay đứng dậy.)
    • She wore a stylish blue ensemble to the party. ( ấy mặc một bộ trang phục màu xanh thanh lịch đến bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In ensemble": với tư cách một tập thể, cùng nhau.
    • The musicians performed in perfect ensemble. (Các nhạc công biểu diễn cùng nhau một cách hoàn hảo.)
  • "Ensemble playing/acting": nghệ thuật biểu diễn hòa hợp trong một nhóm.
    • The film is praised for its superb ensemble acting. (Bộ phim được khen ngợi diễn xuất tập thể xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensemblist (danh từ): người chuyên biểu diễn trong các dàn nhạc hoặc đoàn kịch (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Tổng thể: whole, entirety, totality.
  • Nhóm nhạc: band, group, orchestra (cho dàn nhạc lớn hơn).
  • Đoàn kịch: cast, company, troupe.
  • Bộ trang phục: outfit, suit, costume.
Thành ngữ liên quan
  • "The whole is greater than the sum of its parts": Một câu nói triết học thường được dùng để mô tả tinh thần của một ensemble xuất sắc, nơi sự hợp tác tạo ra giá trị vượt trội so với các cá nhân đơn lẻ.
ensemble

The musician plays violin in a small string ensemble.

danh từ
  1. toàn bộ; ấn tượng chung
  2. (âm nhạc) khúc đồng diễn; đồng diễn
  3. (sân khấu) đoàn hát múa
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ quần áo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ensemble"