corpulence

/'kɔ:pjuləns/ Cách viết khác : (corpulency) /'kɔ:pjulənsi/
Học thuật
Thân thiện
corpulence

Une personne de forte corpulence porte un manteau bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự vạm vỡ, sự to lớn của thân hình: Chỉ trạng thái cơ thể nhiều thịt, vóc dáng to lớn đồ sộ, thường gợi ý sức mạnh hoặc sự nặng nề.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La corpulence de ce lutteur est impressionnante. (Sự vạm vỡ của tay đô vật này thật ấn tượng.)
    • Il a une corpulence qui ne passe pas inaperçue. (Anh ấy có một vóc dáng to lớn không thể không được chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir de la corpulence": thân hình vạm vỡ/to lớn.
    • Ce meuble, avec sa corpulence, occupe tout l'espace. (Món đồ nội thất này, với vẻ đồ sộ của , chiếm hết không gian.)
  • "Une corpulence moyenne": Một vóc dáng trung bình, không quá gầy cũng không quá to.
    • Le personnage est décrit comme ayant une corpulence moyenne. (Nhân vật được miêu tả vóc dáng trung bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Corpulent, corpulente (tính từ): Vạm vỡ, to lớn (về người).
    • Un homme corpulent. (Một người đàn ông vạm vỡ.)
  • Embonpoint (danh từ giống đực): Sự đầy đặn, sự mập mạp (thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn).
    • Un embonpoint discret. (Một vẻ đầy đặn kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Robustesse: Sự rắn chắc, khỏe mạnh.
  • Massivité: Tính chất đồ sộ, to lớn.
  • Envergure: Tầm vóc, cỡ người.
Từ trái nghĩa
  • Minceur: Sự mảnh mai, sự gầy.
  • Frêlité: Sự mảnh khảnh, yếu ớt.
  • Gracilité: Sự mảnh dẻ, thanh tú.
corpulence

Une personne de forte corpulence porte un manteau bleu.

danh từ giống cái
  1. sự vạm vỡ

Từ có nhắc đến "corpulence"