corpulence

/'kɔ:pjuləns/ Cách viết khác : (corpulency) /'kɔ:pjulənsi/
Học thuật
Thân thiện
corpulence

A doctor notes the patient's corpulence during a routine checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự to béo, sự mập mạp, sự béo tốt: Trạng thái cơ thể nhiều mỡ, kích thước lớn nặng nề. Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc y học hơn so với các từ thông thường khác chỉ sự béo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His corpulence made it difficult for him to climb the stairs. (Sự to béo của ông ấy khiến việc leo cầu thang trở nên khó khăn.)
    • The doctor warned him about the health risks associated with corpulence. (Bác sĩ cảnh báo anh ta về những rủi ro sức khỏe liên quan đến sự béo phì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn phong trang trọng: "Corpulence" thường được dùng trong các bối cảnh văn chương, y khoa hoặc trang trọng để mô tả tình trạng cơ thể một cách khách quan.
    • The portrait captured not just his face, but the gentle corpulence of his later years. (Bức chân dung không chỉ khắc họa khuôn mặt còn cả sự mập mạp nhẹ nhàng của ông trong những năm tháng sau này.)
Biến thể từ gần giống
  • Corpulency (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "corpulence".
  • Corpulent (adj): tính chất to béo, mập mạp.
    • He was a corpulent man with a kind smile. (Ông ấy một người đàn ông to béo với nụ cười hiền hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Obesity: Béo phì (thường chỉ tình trạng bệnh nghiêm trọng).
  • Stoutness: Sự mập mạp, chắc nịch.
  • Portliness: Vóc dáng to lớn, đầy đặn (thường dùng cho nam giới lớn tuổi).
Từ trái nghĩa
  • Slimness: Sự mảnh mai, mỏng manh.
  • Leanness: Sự gầy gò, ốm yếu.
  • Slenderness: Sự thon thả, mảnh dẻ.
corpulence

A doctor notes the patient's corpulence during a routine checkup.

danh từ
  1. sự to béo, sự mập mạp, sự béo tốt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống