corpus sternum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Phần thân xương ức: Chỉ phần trung tâm, lớn nhất và dài nhất của xương ức, nằm giữa phần cán (manubrium) ở trên và phần mũi kiếm (xiphoid process) ở dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The corpus sternum is the longest of the three parts of the sternum. (Phần thân xương ức là phần dài nhất trong ba phần của xương ức.)
- A fracture was detected in the corpus sternum. (Một vết gãy đã được phát hiện ở phần thân xương ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu mô tả: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học để mô tả chính xác cấu trúc của xương ức.
- The costal cartilages of the second to seventh ribs articulate with the corpus sternum. (Các sụn sườn từ xương sườn thứ hai đến thứ bảy khớp với phần thân xương ức.)
Biến thể và từ gần giống
- Sternum (n): Xương ức, là toàn bộ xương dẹt nằm ở giữa ngực.
- Manubrium sterni (n): Phần cán xương ức, phần trên cùng của xương ức.
- Xiphoid process (n): Mỏm mũi kiếm, phần nhỏ dưới cùng của xương ức.
Từ đồng nghĩa
- Gladiolus: Một thuật ngữ đồng nghĩa cũ trong giải phẫu học để chỉ phần thân xương ức.
- Body of the sternum: Cách gọi mô tả bằng tiếng Anh thông thường hơn.
Thông tin thêm
- Cấu trúc: Corpus sternum là một tấm xương dẹt, hẹp và dài, thường có các khía ngang tại các điểm nối giữa các đoạn xương hình thành nên nó (sternebrae) trong quá trình phát triển.
- Chức năng: Nó đóng vai trò là điểm bám cho các sụn sườn và là phần chính bảo vệ các cơ quan trong lồng ngực phía sau nó.
Noun
- phần trung tâm lớn nhất của xương ức.