corpus sternum

Học thuật
Thân thiện
corpus sternum

A doctor points to the corpus sternum on an anatomical diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Phần thân xương ức: Chỉ phần trung tâm, lớn nhất dài nhất của xương ức, nằm giữa phần cán (manubrium) ở trên phần mũi kiếm (xiphoid process) ở dưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corpus sternum is the longest of the three parts of the sternum. (Phần thân xương ức phần dài nhất trong ba phần của xương ức.)
    • A fracture was detected in the corpus sternum. (Một vết gãy đã được phát hiệnphần thân xương ức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu mô tả: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y khoa, giải phẫu học để mô tả chính xác cấu trúc của xương ức.
    • The costal cartilages of the second to seventh ribs articulate with the corpus sternum. (Các sụn sườn từ xương sườn thứ hai đến thứ bảy khớp với phần thân xương ức.)
Biến thể từ gần giống
  • Sternum (n): Xương ức, toàn bộ xương dẹt nằmgiữa ngực.
  • Manubrium sterni (n): Phần cán xương ức, phần trên cùng của xương ức.
  • Xiphoid process (n): Mỏm mũi kiếm, phần nhỏ dưới cùng của xương ức.
Từ đồng nghĩa
  • Gladiolus: Một thuật ngữ đồng nghĩa trong giải phẫu học để chỉ phần thân xương ức.
  • Body of the sternum: Cách gọi mô tả bằng tiếng Anh thông thường hơn.
Thông tin thêm
  • Cấu trúc: Corpus sternum một tấm xương dẹt, hẹp dài, thường các khía ngang tại các điểm nối giữa các đoạn xương hình thành nên (sternebrae) trong quá trình phát triển.
  • Chức năng: đóng vai trò điểm bám cho các sụn sườn phần chính bảo vệ các cơ quan trong lồng ngực phía sau .
corpus sternum

A doctor points to the corpus sternum on an anatomical diagram.

Noun
  1. phần trung tâm lớn nhất của xương ức.

Từ đồng nghĩa