corpuscular

/kɔ:'pʌskjulə/
Học thuật
Thân thiện
corpuscular

The scientist observed the corpuscular nature of the substance under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tiểu thể, thuộc về hạt: Mô tả tính chất liên quan đến các hạt rất nhỏ, thường các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu) hoặc các hạt vật chất cơ bản. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt sinh học vật .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The corpuscular theory of light was proposed by Newton. (Thuyết hạt về ánh sáng đã được Newton đề xuất.)
    • A decrease in corpuscular volume can indicate certain blood disorders. (Sự giảm thể tích hồng cầu có thể chỉ ra một số rối loạn về máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corpuscular nature": Bản chất hạt của vật chất hoặc ánh sáng.
    • Scientists debated the wave versus corpuscular nature of light for centuries. (Các nhà khoa học đã tranh luận về bản chất sóng so với bản chất hạt của ánh sáng trong nhiều thế kỷ.)
  • "Corpuscular radiation": Bức xạ hạt, chỉ các dòng hạt mang năng lượng phát ra từ một nguồn.
    • Alpha particles are a type of corpuscular radiation. (Hạt alpha một loại bức xạ hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Corpuscle (danh từ): Tiểu thể, hạt, tế bào máu.
    • Red blood corpuscles carry oxygen. (Các tiểu thể hồng cầu mang oxy.)
Từ đồng nghĩa
  • Particulate (tính từ): Dạng hạt, bao gồm các hạt nhỏ.
  • Granular (tính từ): dạng hạt, dạng viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "corpuscular").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corpuscular").

corpuscular

The scientist observed the corpuscular nature of the substance under the microscope.

tính từ
  1. (thuộc) tiểu thể
  2. (thuộc) hạt