crepuscular
/kri'pʌskjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) hoàng hôn: Mô tả thời điểm hoặc ánh sáng yếu ớt, mờ ảo của buổi hoàng hôn.
- (Động vật học) Hoạt động vào lúc chạng vạng: Dùng để chỉ động vật có tập tính hoạt động chủ yếu vào lúc bình minh hoặc hoàng hôn, khi ánh sáng yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The crepuscular light made the forest look magical. (Ánh sáng hoàng hôn khiến khu rừng trông thật kỳ diệu.)
- Rabbits are crepuscular animals; they are most active at dawn and dusk. (Thỏ là động vật hoạt động vào lúc chạng vạng; chúng hoạt động mạnh nhất vào lúc bình minh và hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crepuscular rays": Tia sáng hoàng hôn (hoặc bình minh), những tia sáng mặt trời chiếu xuyên qua các khe mây gần đường chân trời.
- We saw beautiful crepuscular rays as the sun set behind the mountains. (Chúng tôi đã nhìn thấy những tia sáng hoàng hôn tuyệt đẹp khi mặt trời lặn sau những ngọn núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Crepuscule (danh từ, ít dùng): Thời khắc chạng vạng, hoàng hôn.
- The poet wrote about the quiet beauty of the crepuscule. (Nhà thơ viết về vẻ đẹp tĩnh lặng của thời khắc hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Twilight (adj/n): (Thuộc về) chạng vạng, hoàng hôn.
- Dusky: (Có tính chất) tối mờ, của hoàng hôn.
Từ trái nghĩa
- Diurnal: Hoạt động ban ngày.
- Nocturnal: Hoạt động ban đêm.
tính từ
- (thuộc) hoàng hôn
- (động vật học) chỉ ra ngoài hoạt động lúc hoàng hôn