corpuscule
/'kɔ:pʌsl/ Cách viết khác : (corpuscule) /kɔ:'pʌskju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiểu thể, hạt nhỏ: Một phần tử rất nhỏ, thường là một tế bào hoặc một hạt cấu tạo nên một chất, đặc biệt trong cơ thể sống hoặc trong vật lý.
- Huyết cầu: Trong sinh học, "corpuscule" thường dùng để chỉ các tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Red blood corpuscles carry oxygen throughout the body. (Các tiểu thể hồng cầu mang oxy đi khắp cơ thể.)
- Under the microscope, we observed various corpuscles in the fluid. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy nhiều tiểu thể khác nhau trong chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tactile corpuscle": tiểu thể xúc giác (một loại thụ thể cảm giác trong da).
- Tactile corpuscles are sensitive to light touch. (Các tiểu thể xúc giác nhạy cảm với sự chạm nhẹ.)
"Renal corpuscle": tiểu thể thận (một bộ phận của đơn vị lọc trong thận).
- The renal corpuscle is where blood filtration begins. (Tiểu thể thận là nơi quá trình lọc máu bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Corpuscle (n): Cách viết phổ biến hơn của "corpuscule", cùng nghĩa.
- Corpuscular (adj): (thuộc về) tiểu thể, dạng hạt.
- Corpuscular theory of light (Thuyết hạt về ánh sáng).
Từ đồng nghĩa
- Particle: hạt, phần tử nhỏ.
- Cell: tế bào (trong ngữ cảnh sinh học).
Lưu ý
- "Corpuscule" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, y học và vật lý. Từ phổ biến và thông dụng hơn trong tiếng Anh là "corpuscle".
danh từ
- tiểu thể
- blood corpusclestiểu thể máu, huyết cầu
- (vật lý) hạt