corpuscule
/'kɔ:pʌsl/ Cách viết khác : (corpuscule) /kɔ:'pʌskju:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Vật lý học) Hạt: Một phần tử rất nhỏ của vật chất.
- (Sinh vật học) Tiểu thể: Một cấu trúc hoặc phần tử nhỏ, thường có hình cầu, trong tế bào hoặc cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les corpuscules sanguins sont visibles au microscope. (Các tiểu thể máu có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
- La théorie corpusculaire de la lumière a été proposée par Newton. (Thuyết hạt của ánh sáng đã được Newton đề xuất.)
- On étudie le mouvement des corpuscules en physique. (Người ta nghiên cứu chuyển động của các hạt trong vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corpuscule basal": Tiểu thể đáy. Đây là một cấu trúc chuyên biệt trong sinh học tế bào.
- Le corpuscule basal est essentiel à la formation des cils. (Tiểu thể đáy rất cần thiết cho sự hình thành của các lông chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
Corpusculaire (tính từ): Thuộc về hạt, có tính chất hạt.
- Une théorie corpusculaire. (Một học thuyết mang tính hạt.)
Particule (danh từ giống cái): Hạt, thường dùng trong vật lý. Đây là một từ gần nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa, vì "particule" có thể chỉ các hạt cơ bản hơn (như hạt nguyên tử), trong khi "corpuscule" thường chỉ các hạt nhỏ nói chung hoặc trong sinh học.
Từ đồng nghĩa
- (Trong vật lý) Particule: Hạt.
- (Trong sinh học) Élément figuré: Thành phần có hình thể (thường dùng cho máu).
danh từ giống đực
- (vật lý học) hạt
- (sinh vật học) tiểu thể
- Corpuscule basaltiểu thể đáy