correctable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được sửa chữa, hiệu chỉnh: Chỉ một lỗi, sai sót, hoặc tình trạng có thể được làm cho đúng hoặc tốt hơn thông qua việc thêm vào, điều chỉnh, hoặc sửa chữa.
- Có thể phục hồi, khôi phục về trạng thái ban đầu: Chỉ một thứ gì đó (như hình ảnh, dữ liệu) có thể được đưa trở lại trạng thái gốc, nguyên bản; không nhất thiết phải là vĩnh viễn hoặc cố định.
Ví dụ sử dụng
- (Lỗi trong báo cáo là có thể sửa được; chúng ta chỉ cần cập nhật dữ liệu.)
- (Đây là một vấn đề về thị lực có thể điều chỉnh được bằng kính mắt hoặc kính áp tròng.)
- (Phần mềm lưu hình ảnh có thể khôi phục được, cho phép bạn hoàn tác mọi chỉnh sửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "easily correctable": dễ dàng sửa chữa/khắc phục.
- The typo was easily correctable. (Lỗi đánh máy đó có thể sửa một cách dễ dàng.)
- "correctable error": lỗi có thể sửa.
- The judge declared a correctable error and allowed the lawyer to rephrase the question. (Thẩm phán tuyên bố đó là một lỗi có thể sửa và cho phép luật sư diễn đạt lại câu hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Correct (v): sửa chữa, hiệu chỉnh.
- Please correct my pronunciation if I'm wrong. (Xin hãy sửa cách phát âm cho tôi nếu tôi sai.)
- Correction (n): sự sửa chữa, bản sửa lỗi.
- He made a correction to the document. (Anh ấy đã thực hiện một bản sửa lỗi cho tài liệu.)
- Incorrectable (adj): không thể sửa chữa được.
- The damage to the antique vase was incorrectable. (Vết hư hỏng trên chiếc bình cổ là không thể sửa chữa được.)
Từ đồng nghĩa
- Rectifiable: có thể sửa chữa, khắc phục.
- Reparable: có thể sửa chữa, hàn gắn.
- Fixable: có thể sửa chữa, khắc phục (thông dụng).
- Reversible: có thể đảo ngược, có thể khôi phục.
Từ trái nghĩa
- Incorrigible: không thể sửa chữa, khó bảo (thường dùng cho tính cách).
- Irreparable: không thể sửa chữa, không thể cứu vãn.
- Permanent: vĩnh viễn, cố định.
Adjective
- có thể được hiệu chỉnh, sửa chữa bằng các phần bổ sung, thêm vào
- có thể quay lại được trạng thái ban đầu; không nhất thiết là cố định, vĩnh cửu
- a correctable imagemột hình ảnh có thể phục hồi nguyên trạng được