correctional

/kə'rekʃən/
Học thuật
Thân thiện
correctional

A correctional officer walks through a secure facility hallway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về việc sửa chữa, cải tạo: Liên quan đến việc sửa chữa lỗi lầm hoặc cải tạo hành vi, đặc biệt trong bối cảnh pháp hoặc giáo dục.
    • Thuộc về trừng phạt cải tạo: Liên quan đến hệ thống hoặc cơ sở mục đích vừa trừng phạt vừa cải tạo người phạm tội.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The state runs several correctional facilities for juveniles. (Tiểu bang điều hành một số cơ sở cải tạo dành cho thanh thiếu niên.)
    • He works in the correctional system, focusing on inmate rehabilitation. (Anh ấy làm việc trong hệ thống cải tạo, tập trung vào việc phục hồi nhân phẩm cho phạm nhân.)
    • The program has a strong correctional component aimed at changing behavior. (Chương trình một thành phần cải tạo mạnh mẽ nhằm thay đổi hành vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Correctional philosophy": triết cải tạo, quan điểm về mục đích của việc cải tạo phạm nhân.

    • Modern correctional philosophy emphasizes rehabilitation over pure punishment. (Triết cải tạo hiện đại nhấn mạnh vào việc phục hồi hơn trừng phạt thuần túy.)
  • "Correctional intervention": sự can thiệp cải tạo, các biện pháp được thiết kế để sửa chữa hành vi sai trái.

    • Early correctional intervention can prevent minor offenders from committing more serious crimes. (Sự can thiệp cải tạo sớm có thể ngăn những người phạm tội nhẹ phạm các tội nghiêm trọng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Correction (danh từ): sự sửa chữa, sự hiệu chỉnh; hình phạt, sự trừng trị.

    • The teacher made a correction to my essay. (Giáo viên đã thực hiện một sự sửa chữa cho bài luận của tôi.)
    • He was sent to a facility for the correction of young offenders. (Anh ta bị đưa đến một cơ sở để cải tạo những người phạm tội trẻ tuổi.)
  • Corrective (tính từ): tính chất sửa chữa, uốn nắn.

    • The glasses serve a corrective function for his vision. (Cặp kính chức năng chỉnh thị lực cho anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Reformative: tính chất cải tạo, cải cách.
  • Penal: thuộc về hình phạt, trừng phạt (thường nhấn mạnh khía cạnh trừng phạt hơn cải tạo).
  • Rehabilitative: thuộc về phục hồi, tái hòa nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb điển hình.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ.)

correctional

A correctional officer walks through a secure facility hallway.

tính từ
  1. sửa chữa, hiệu chỉnh
  2. trừng phạt

Từ tương tự

Từ chứa "correctional"