punitive
/'pju:nitiv/ Cách viết khác : (punitory) /'pju:nitəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất trừng phạt, trừng trị: "Punitive" mô tả những hành động, biện pháp, hoặc hình phạt được áp dụng với mục đích trừng phạt hoặc trừng trị một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia vì đã làm điều gì sai trái.
- Mang tính răn đe, nghiêm khắc: Thường chỉ những biện pháp cứng rắn, nghiêm khắc nhằm mục đích ngăn chặn hành vi tương tự trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government imposed punitive tariffs on imported goods. (Chính phủ áp đặt các mức thuế trừng phạt lên hàng hóa nhập khẩu.)
- The court awarded punitive damages to the victim. (Tòa án phán quyết bồi thường trừng phạt cho nạn nhân.)
- The new law introduces punitive measures against tax evasion. (Luật mới đưa ra các biện pháp trừng trị đối với hành vi trốn thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Punitive action": Hành động trừng phạt.
- The company took punitive action against the employee who leaked confidential information. (Công ty đã có hành động trừng phạt đối với nhân viên làm rò rỉ thông tin mật.)
"Punitive expedition": Cuộc hành quân trừng phạt (quân sự).
- The king sent a punitive expedition to quell the rebellion. (Nhà vua phái một cuộc hành quân trừng phạt để dẹp loạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Punitory (tính từ): (Cách viết/dạng khác, ít phổ biến hơn) Có nghĩa tương tự "punitive".
- Punishment (danh từ): Sự trừng phạt, hình phạt.
- Punish (động từ): Trừng phạt, phạt.
Từ đồng nghĩa
- Penal: (thuộc về) hình phạt, trừng phạt.
- Retributive: (mang tính) trả thù, báo oán, trừng trị.
- Corrective: (mang tính) sửa chữa, uốn nắn (có thể ít nghiêm khắc hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "punitive" là tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "punitive".)
tính từ
- phạt, trừng phạt, trừng trị; để trừng phạt, để trừng trị