correlated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có liên quan với nhau, có mối tương quan, tương liên: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng có mối liên hệ với nhau, thay đổi cùng nhau một cách có hệ thống. Khi một yếu tố thay đổi, yếu tố kia cũng có xu hướng thay đổi theo một cách dự đoán được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Studies show that higher education levels are correlated with higher income. (Các nghiên cứu cho thấy trình độ học vấn cao hơn có tương quan với thu nhập cao hơn.)
- There is a correlated increase in temperature and ice cream sales during the summer. (Có sự gia tăng có liên quan giữa nhiệt độ và doanh số bán kem vào mùa hè.)
- The scientist analyzed the two correlated variables in her experiment. (Nhà khoa học phân tích hai biến số có mối tương quan trong thí nghiệm của bà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be correlated with/to something": có tương quan với cái gì đó.
- Smoking is strongly correlated with an increased risk of lung disease. (Hút thuốc có tương quan mạnh mẽ với nguy cơ mắc bệnh phổi tăng cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Correlate (Động từ): tương quan, liên hệ.
- They tried to correlate the data from different sources. (Họ cố gắng tương quan dữ liệu từ các nguồn khác nhau.)
- Correlation (Danh từ): sự tương quan, mối tương quan.
- The research found a positive correlation between exercise and happiness. (Nghiên cứu tìm thấy một mối tương quan tích cực giữa tập thể dục và hạnh phúc.)
- Correlative (Tính từ/Danh từ): tương quan, có quan hệ tương hỗ.
- "Either" and "or" are correlative conjunctions. ("Either" và "or" là các liên từ tương hỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Associated: có liên quan, kết hợp.
- Connected: được kết nối, có liên hệ.
- Interrelated: có liên quan lẫn nhau.
- Linked: được liên kết.
Từ trái nghĩa
- Uncorrelated: không tương quan.
- Unrelated: không liên quan.
- Independent: độc lập.
Adjective
- có liên quan vơi nhau, có mối tương quan, tương liên