correlative

/kɔ'relətiv/
tính từ
  1. tương quan
  2. giống nhau, tương tự
  3. (ngôn ngữ học) tương liên (từ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "correlative"

Từ có nhắc đến "correlative"

correlative
The two variables show a clear correlative relationship.