correlative

/kɔ'relətiv/
Học thuật
Thân thiện
correlative

The two variables show a clear correlative relationship.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tương quan, mối liên hệ qua lại: Chỉ hai hoặc nhiều sự vật, khái niệm mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau, trong đó sự tồn tại hoặc ý nghĩa của cái này liên quan trực tiếp đến cái kia.
    • (Ngôn ngữ học) Tương liên: Chỉ các từ hoặc cấu trúc ngữ pháp được sử dụng theo cặp để thể hiện mối quan hệ qua lại, chẳng hạn như "both...and..." hoặc "neither...nor...".
  2. Danh từ:

    • Yếu tố tương quan: Một trong hai hoặc nhiều sự vật, khái niệm, hoặc biến số mối quan hệ tương quan chặt chẽ với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Rights and responsibilities are correlative concepts in a society. (Quyền lợi trách nhiệm những khái niệm tương quan trong một xã hội.)
    • "Either" and "or" are correlative conjunctions in English. ("Either" "or" những liên từ tương liên trong tiếng Anh.)
  • Danh từ:

    • Supply and demand are economic correlatives. (Cung cầu những yếu tố tương quan trong kinh tế.)
    • In the study, we identified several correlatives to the main variable. (Trong nghiên cứu, chúng tôi đã xác định được một số yếu tố tương quan với biến số chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "correlative to/with": tương quan với.

    • The increase in temperature is correlative with higher energy consumption. (Sự gia tăng nhiệt độ tương quan với mức tiêu thụ năng lượng cao hơn.)
  • Trong ngôn ngữ học: Dùng để mô tả các cặp từ nối bổ sung cho nhau.

    • The sentence uses the correlative pair "not only... but also..." effectively. (Câu văn sử dụng cặp tương liên "not only... but also..." một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Correlate (động từ/danh từ): tương quan, mối liên hệ; yếu tố tương quan.

    • Smoking correlates with health problems. (Hút thuốc tương quan với các vấn đề sức khỏe.)
  • Correlation (danh từ): sự tương quan, mối tương quan.

    • There is a strong correlation between education level and income. ( một mối tương quan mạnh mẽ giữa trình độ học vấn thu nhập.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Interrelated ( liên quan lẫn nhau), reciprocal (qua lại, tương hỗ), complementary (bổ sung cho nhau).
  • Danh từ: Counterpart (bên tương ứng), parallel (điều tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "correlative" đây chủ yếu tính từ/danh từ. Các cụm thường dùng với động từ gốc "correlate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "correlative".)

correlative

The two variables show a clear correlative relationship.

tính từ
  1. tương quan
  2. giống nhau, tương tự
  3. (ngôn ngữ học) tương liên (từ)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "correlative"

Từ có nhắc đến "correlative"