correlational statistics
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thống kê tương quan: Một nhánh của thống kê học chuyên nghiên cứu và đo lường mối quan hệ có hệ thống giữa hai hoặc nhiều biến số. Nó xem xét liệu những thay đổi trong giá trị của một biến có đi kèm với những thay đổi có thể dự đoán được trong biến khác hay không.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The research paper used correlational statistics to examine the link between study hours and exam scores. (Bài nghiên cứu đã sử dụng thống kê tương quan để kiểm tra mối liên hệ giữa số giờ học và điểm thi.)
- Understanding correlational statistics is crucial for analyzing survey data. (Hiểu về thống kê tương quan là rất quan trọng để phân tích dữ liệu khảo sát.)
- The study did not prove causation, only a relationship shown through correlational statistics. (Nghiên cứu không chứng minh được quan hệ nhân quả, mà chỉ là một mối quan hệ được thể hiện thông qua thống kê tương quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to apply correlational statistics": áp dụng thống kê tương quan.
- The psychologist applied correlational statistics to the dataset. (Nhà tâm lý học đã áp dụng thống kê tương quan vào bộ dữ liệu.)
- "analysis based on correlational statistics": phân tích dựa trên thống kê tương quan.
- The conclusion was drawn from an analysis based on correlational statistics. (Kết luận được rút ra từ một phân tích dựa trên thống kê tương quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Correlation (n): sự tương quan, hệ số tương quan.
- The correlation between the two variables was strong and positive. (Hệ số tương quan giữa hai biến số mạnh và mang tính tích cực.)
- Correlational (adj): (thuộc về) tương quan.
- They conducted a correlational study. (Họ đã tiến hành một nghiên cứu tương quan.)
Từ đồng nghĩa
- Association analysis: phân tích mối liên hệ.
- Relationship statistics: thống kê về mối quan hệ.
Lưu ý quan trọng
- Thống kê tương quan chỉ cho thấy mối liên hệ giữa các biến, không chứng minh được mối quan hệ nguyên nhân - kết quả (causation). Đây là điểm khác biệt cơ bản so với thống kê suy luận nhằm kiểm định giả thuyết.
Noun
- thống kê tương quan