correspondancier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giữ việc thư tín (với khách hàng): Một nhân viên trong một công ty hoặc tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực thương nghiệp, có nhiệm vụ chính là quản lý, soạn thảo và duy trì thư từ, liên lạc với khách hàng hoặc các bên đối tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le correspondancier de l'entreprise est très efficace. (Người giữ việc thư tín của công ty rất hiệu quả.)
- Elle travaille comme correspondancière pour une grande banque. (Cô ấy làm việc với tư cách là người giữ việc thư tín cho một ngân hàng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thương mại, kinh doanh hoặc hành chính cổ điển để chỉ một vị trí công việc cụ thể. Ngày nay, các chức danh như "assistant de correspondance" (trợ lý thư tín) hoặc "gestionnaire de la relation client" (người quản lý quan hệ khách hàng) có thể phổ biến hơn, nhưng "correspondancier" vẫn chính xác để mô tả chức năng này.
Biến thể và từ gần giống
- Correspondancière (n.f): Dạng thức nữ giới của từ.
- Elle est la correspondancière du service export. (Cô ấy là người phụ trách thư tín của bộ phận xuất khẩu.)
- Correspondance (n.f): Thư tín, sự liên lạc qua thư.
- La correspondance avec nos clients est essentielle. (Việc thư tín với khách hàng của chúng tôi là thiết yếu.)
- Correspondant, correspondante (n): Người liên lạc, người cộng tác (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là một vị trí công việc chính thức trong công ty).
- Notre correspondant à Paris nous envoie des rapports. (Người liên lạc của chúng tôi ở Paris gửi báo cáo về.)
Từ đồng nghĩa
- Agent de correspondance: Nhân viên thư tín.
- Employé chargé du courrier: Nhân viên phụ trách thư tín.
- Secrétaire commercial(e): Thư ký thương mại (có thể bao gồm nhiệm vụ này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ
- (thương nghiệp) người giữ việc thư tín (với khách hàng)