correspondance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tương ứng, sự phù hợp: Chỉ mối quan hệ trong đó hai hay nhiều yếu tố ăn khớp, phù hợp hoặc tương đương với nhau.
- Sự trao đổi thư từ; thư từ: Chỉ hành động viết thư cho nhau hoặc tập hợp những bức thư được trao đổi.
- Sự liên vận; sự đổi xe/tàu; chuyến xe liên vận: Trong giao thông, chỉ việc chuyển tiếp từ phương tiện này sang phương tiện khác để tiếp tục hành trình, hoặc chính phương tiện/chuyến đi đó.
- Sổ liên lạc: Một cuốn sổ dùng để trao đổi thông tin giữa hai bên, thường là giữa nhà trường và gia đình học sinh.
Ví dụ sử dụng
Sự tương ứng:
- Il existe une parfaite correspondance entre ces deux théories. (Có một sự tương ứng hoàn hảo giữa hai lý thuyết này.)
- La correspondance des couleurs est essentielle en design. (Sự tương ứng về màu sắc là điều cốt yếu trong thiết kế.)
Thư từ:
- J'ai retrouvé une ancienne correspondance avec mon ami d'enfance. (Tôi đã tìm thấy những bức thư cũ trao đổi với người bạn thời thơ ấu của mình.)
- Elle entretient une correspondance régulière avec sa famille. (Cô ấy thường xuyên trao đổi thư từ với gia đình.)
Liên vận/Giao thông:
- Pour aller là-bas, vous aurez une correspondance à Lyon. (Để đến đó, bạn sẽ phải đổi tàu/xe ở Lyon.)
- J'ai raté ma correspondance pour Paris. (Tôi đã lỡ chuyến tàu/xe liên vận đi Paris.)
Sổ liên lạc:
- Le professeur a écrit un mot dans le carnet de correspondance. (Giáo viên đã viết một lời nhắn vào sổ liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Correspondance de temps": (Ngôn ngữ học) Sự tương ứng về thì, sự hòa hợp thì.
- Dans cette phrase, il faut respecter la correspondance des temps. (Trong câu này, cần phải tuân thủ quy tắc hòa hợp thì.)
"Par correspondance": Qua thư từ, từ xa (thường dùng cho việc học).
- Elle suit des cours par correspondance. (Cô ấy theo học một khóa học từ xa/qua thư từ.)
Biến thể và từ liên quan
Correspondre (động từ): Tương ứng, phù hợp; trao đổi thư từ.
- Ces résultats correspondent à nos attentes. (Những kết quả này tương ứng với mong đợi của chúng tôi.)
Correspondant, -e (danh từ/tính từ): Người trao đổi thư từ; thông tín viên; tương ứng.
- Il est le correspondant local du journal. (Anh ấy là thông tín viên địa phương của tờ báo.)
Từ đồng nghĩa
- Équivalence (sự tương đương): Cho nghĩa "sự tương ứng".
- Échange de lettres (sự trao đổi thư từ): Cho nghĩa "thư từ".
- Correspondant (chuyến xe/tàu nối): Cho nghĩa "liên vận" trong giao thông.
Các cụm từ liên quan
Assurer la correspondance: Đảm bảo việc nối chuyến, đảm bảo sự liên vận.
- La compagnie aérienne assure la correspondance avec le vol intérieur. (Hãng hàng không đảm bảo việc nối chuyến với chuyến bay nội địa.)
Être en correspondance avec: Có trao đổi thư từ với; có sự tương ứng với.
- Ses actes ne sont pas en correspondance avec ses paroles. (Hành động của anh ta không tương ứng với lời nói.)
Thành ngữ liên quan
- Une correspondance secrète: Một mối liên lạc bí mật (qua thư từ).
- Ils entretenaient une correspondance secrète pendant la guerre. (Họ đã duy trì một mối liên lạc bí mật trong thời chiến.)
danh từ giống cái
- sự tương ứng
- Correspondance de temps(ngôn ngữ học) sự tương ứng về thời
- sự trao đổi thư từ; thư từ; mục thư từ; mục lai cảo (trong tờ báo)
- Entretenir une correspondance avec quelqu'untrao đổi thư từ với ai
- sự liên vận; sự đổi xe (tàu); xe liên vận
- Attendre la correspondancechờ xe liên vận
- carnet de correspondancesổ liên lạc (giữa nhà trường và gia đình)