corridor

/'kɔridɔ:/
danh từ
  1. hành lang (nhà, toa xe lửa)
  2. (chính trị) đường hành lang (chạy qua địa phận của một nước khác để thông ra biển)

Idioms

  • corridor train
    xe lửa hành lang thông từ đầu đến cuối)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "corridor"

corridor
A student walks down the long corridor to her classroom.