corridor

/'kɔridɔ:/
Học thuật
Thân thiện
corridor

A student walks down the long corridor to her classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành lang: Một lối đi dài hẹp bên trong một tòa nhà, với các phòng thường mở ra hai bên. kết nối các phần khác nhau của tòa nhà.
    • Hành lang (trên tàu hỏa): Lối đi dài trong một toa tàu, cho phép hành khách di chuyển tiếp cận các khoang.
    • Đường hành lang (địa chính trị): Một dải đất hẹp của một quốc gia chạy qua lãnh thổ của một quốc gia khác, tạo thành lối thông ra biển hoặc đến một vùng lãnh thổ khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She walked quickly down the long, quiet corridor to her office. ( ấy bước nhanh xuống hành lang dài yên tĩnh để đến văn phòng của mình.)
    • The hotel corridor was brightly lit and carpeted. (Hành lang khách sạn được thảm trải chiếu sáng rực rỡ.)
    • The train's corridor was crowded with people during rush hour. (Hành lang trên tàu hỏa đông nghịt người trong giờ cao điểm.)
    • The country negotiated for a trade corridor through its neighbor's territory. (Quốc gia đó đàm phán để một hành lang thương mại xuyên qua lãnh thổ của nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The corridors of power": Một thành ngữ ẩn dụ chỉ những nơi (thường hành lang của các tòa nhà chính phủ) nơi các quyết định quan trọng được đưa ra quyền lực được thực thi.
    • He has spent his career navigating the corridors of power in the capital. (Ông ấy đã dành cả sự nghiệp của mình để điều hướng qua các hành lang quyền lựcthủ đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Passage / Passageway (n): Lối đi, hành lang. Thường có thể dùng thay thế cho "corridor" trong ngữ cảnh kiến trúc.
  • Hallway (n): Hành lang. Từ này gần như đồng nghĩa với "corridor", đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Aisle (n): Lối đi (giữa các dãy ghế trong nhà thờ, rạp hát, hoặc giữa các kệ hàng trong siêu thị). Khác với "corridor" thường không phòng mở ra hai bên.
Từ đồng nghĩa
  • Hall (n): Hành lang, sảnh.
  • Gallery (n): Hành lang dài (đôi khi mái vòm hoặc dùng để trưng bày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "corridor")

Thành ngữ liên quan
  • "Power corridor" / "Corridors of power": Như đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao'.
corridor

A student walks down the long corridor to her classroom.

danh từ
  1. hành lang (nhà, toa xe lửa)
  2. (chính trị) đường hành lang (chạy qua địa phận của một nước khác để thông ra biển)

Idioms

  • corridor train
    xe lửa hành lang thông từ đầu đến cuối)

Từ có nhắc đến "corridor"