corridor

/'kɔridɔ:/
Học thuật
Thân thiện
corridor

Le chat traverse le corridor pour aller dans la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hành lang: Một lối đi dài hẹp bên trong một tòa nhà, thường các cửa phòng mở ra hai bên, dùng để di chuyển từ khu vực này sang khu vực khác.
    • Hành lang (địa lý): Một dải đất hẹp nối liền hai vùng lãnh thổ lớn hơn hoặc cho phép lưu thông qua một khu vực địa lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les chambres sont situées de chaque côté du long corridor. (Các phòng ngủ nằmhai bên hành lang dài.)
    • Il attendait dans le corridor avant d'entrer dans le bureau. (Anh ấy đã đợi trong hành lang trước khi vào văn phòng.)
    • Ce pays sert de corridor économique entre deux grands marchés. (Đất nước này đóng vai trò là hành lang kinh tế giữa hai thị trường lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corridor de sécurité": hành lang an ninh (ví dụ: trong một sự kiện, một khu vực được bảo vệ để di chuyển an toàn).

    • Les dignitaires ont emprunté un corridor de sécurité. (Các nhân vật quan trọng đã đi qua một hành lang an ninh.)
  • "Corridor aérien/maritime": hành lang hàng không/hàng hải (tuyến đường được quy định cho máy bay hoặc tàu thuyền).

    • Les avions doivent suivre des corridors aériens stricts. (Máy bay phải tuân theo các hành lang hàng không nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Couloir (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa thông dụng, cũng có nghĩahành lang. Đôi khi dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn hoặc chỉ lối đi hẹp.
  • Déambulatoire (danh từ giống đực): Hành lang, thường dùng trong kiến trúc nhà thờ.
  • Passage (danh từ giống đực): Lối đi, hành lang hẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Allée: lối đi (thường trong vườn hoặc giữa các dãy ghế).
  • Galerie: hành lang, mái vòm (thường rộng tính trang trí).
  • Tunnel: đường hầm (hành lang ngầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'corridor' trong tiếng Pháp. Các cụm từ thườngdanh từ kép hoặc cụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Les couloirs du pouvoir": hành lang quyền lực (nơi các quyết định chính trị thường được thảo luận thương lượng một cách không chính thức).
    • Les lobbyistes fréquentent les couloirs du pouvoir. (Các nhà vận động hành lang thường xuyên lui tới các hành lang quyền lực.)
corridor

Le chat traverse le corridor pour aller dans la cuisine.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc; địa lý, địa chất) hành lang

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "corridor"