corroboree

/kə'rɔbəri/
Học thuật
Thân thiện
corroboree

A group of people performs a traditional corroboree around a central campfire at night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu múa Corroboree: Một điệu múa truyền thống nghi lễ quan trọng của các dân tộc Thổ dân Úc, thường liên quan đến kể chuyện, âm nhạc, hội họa cơ thể các nghi thức văn hóa.
    • Buổi lễ, cuộc tụ họp: Một cuộc tụ họp hoặc lễ hội của người Thổ dân Úc, nơi diễn ra các điệu múa, bài hát nghi lễ truyền thống.
  2. Nội động từ (ít phổ biến):

    • Nhảy múa theo điệu Corroboree: Tham gia hoặc biểu diễn điệu múa Corroboree.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The community gathered for a corroboree under the stars. (Cộng đồng tụ họp cho một buổi lễ corroboree dưới bầu trời đầy sao.)
    • The corroboree is a vital part of preserving Aboriginal stories and laws. (Corroboree một phần quan trọng trong việc gìn giữ những câu chuyện luật lệ của người Thổ dân.)
  • Nội động từ:

    • The elders would corroboree to celebrate the season's first rains. (Các bậc trưởng lão sẽ nhảy múa corroboree để ăn mừng những cơn mưa đầu mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a corroboree": tổ chức một buổi lễ corroboree.

    • Different clans would hold a corroboree to settle disputes and strengthen bonds. (Các bộ tộc khác nhau sẽ tổ chức một buổi lễ corroboree để giải quyết tranh chấp củng cố mối quan hệ.)
  • Trong ngữ cảnh hiện đại: Từ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ trong tiếng Anh-Úc để chỉ một cuộc tụ họp ồn ào hoặc sôi động.

    • The party turned into a real corroboree after midnight. (Bữa tiệc đã biến thành một cuộc tụ họp thực sự ồn ào sau nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Corroboree frog (danh từ): Một loài ếch nhỏ, màu sắc sặc sỡ đang nguy cấp, nguồn gốc từ Úc, được đặt tên theo các hoa văn trên cơ thể giống như họa tiết cơ thể trong các buổi lễ corroboree.
    • The corroboree frog is an iconic but endangered Australian species. (Ếch corroboree một loài biểu tượng nhưng đang gặp nguy hiểm của Úc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceremony (danh từ): nghi lễ, buổi lễ.
  • Ritual gathering (cụm danh từ): cuộc tụ họp mang tính nghi lễ.
  • Aboriginal dance ceremony (cụm danh từ): nghi lễ múa của Thổ dân.
Lưu ý về từ nguyên văn hóa
  • Từ "corroboree" bắt nguồn từ ngôn ngữ Dharug của người Thổ dân Úckhu vực Sydney.
  • Đây một thuật ngữ quan trọng cần được sử dụng với sự tôn trọng đối với văn hóa truyền thống của các dân tộc Thổ dân Cư dân Eo biển Torres.
  • Một buổi lễ corroboree không chỉ đơn thuần "múa" một sự kiện văn hóa phức tạp kết hợp giữa âm nhạc, kể chuyện, luật lệ lịch sử.
corroboree

A group of people performs a traditional corroboree around a central campfire at night.

danh từ
  1. điệu múa corrobori (một điệu múa dân gian ở Uc)
nội động từ
  1. nhảy múa theo điệu corrobori