corroborer

ngoại động từ
  1. xác minh
    • Ces faits corroborent mon opinion
      những sự kiện đó xác minh ý kiến của tôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "corroborer"

corroborer
Ces preuves viennent corroborer son hypothèse.