corroborer

Học thuật
Thân thiện
corroborer

Ces preuves viennent corroborer son hypothèse.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xác minh, củng cố, làm cho vững chắc thêm: Hành động cung cấp bằng chứng hoặc thông tin bổ sung để hỗ trợ, làm cho một ý kiến, lời khai, giả thuyết hoặc sự kiện trở nên đáng tin cậy hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les témoignages des voisins corroborent la version des faits. (Lời khai của những người hàng xóm xác minh trình tự sự việc.)
    • Cette nouvelle découverte scientifique corrobore la théorie de l'évolution. (Khám phá khoa học mới này củng cố thuyết tiến hóa.)
    • Les données recueillies corroborent notre hypothèse de départ. (Số liệu thu thập được làm vững chắc thêm giả thuyết ban đầu của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corroborer une accusation": Cung cấp bằng chứng hỗ trợ cho một lời buộc tội.
    • La police cherche des preuves pour corroborer l'accusation. (Cảnh sát đang tìm kiếm bằng chứng để củng cố lời buộc tội.)
  • "Corroborer les dires de quelqu'un": Xác nhận, làm chứng cho những ai đó nói là đúng.
    • Plusieurs experts sont venus corroborer les dires du témoin. (Nhiều chuyên gia đã đến xác nhận lời khai của nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Corroboration (danh từ giống cái): Sự xác minh, sự củng cố, bằng chứng hỗ trợ.
    • Il a apporté une corroboration décisive à l'enquête. (Anh ấy đã cung cấp một bằng chứng hỗ trợ quyết định cho cuộc điều tra.)
  • Corroborant, corroborante (tính từ): tác dụng củng cố, xác minh.
    • Un élément corroborant. (Một yếu tố tính xác minh.)
Từ đồng nghĩa
  • Confirmer: Xác nhận.
  • Étayer: Chống đỡ, củng cố (một lập luận).
  • Appuyer: Hỗ trợ, dựa vào.
  • Accréditer: Làm cho uy tín, chứng thực.
Từ trái nghĩa
  • Infirmer: Bác bỏ, làm suy yếu.
  • Contredire: Mâu thuẫn, phủ nhận.
  • Réfuter: Bác bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này)

corroborer

Ces preuves viennent corroborer son hypothèse.

ngoại động từ
  1. xác minh
    • Ces faits corroborent mon opinion
      những sự kiện đó xác minh ý kiến của tôi

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "corroborer"