corrompu

Học thuật
Thân thiện
corrompu

Un homme corrompu accepte de l'argent en secret.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hỏng, biến chất, hư hỏng: Dùng để mô tả một thứ đó đã bị thối rữa, phân hủy hoặc không còn trong tình trạng nguyên vẹn, tốt đẹp ban đầu.
    • Bị mua chuộc, đồi bại: Dùng để mô tả một người (thườngquan chức, người quyền lực) đã bị hối lộ, sa ngã hoặc đạo đức suy đồi, không còn liêm chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La nourriture est corrompue. (Thức ăn đã bị hỏng.)
    • Un système politique corrompu. (Một hệ thống chính trị thối nát.)
    • Un juge corrompu. (Một vị thẩm phán bị mua chuộc.)
    • Des données corrompues. (Dữ liệu bị hỏng/lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être corrompu jusqu'à la moelle": Thối nát đến tận xương tủy, cực kỳ đồi bại.

    • Ce dictateur est corrompu jusqu'à la moelle. (Tên độc tài này thối nát đến tận xương tủy.)
  • "Pouvoir corrompu": Quyền lực bị tha hóa.

    • Le pouvoir absolu tend à devenir un pouvoir corrompu. (Quyền lực tuyệt đối xu hướng trở thành quyền lực bị tha hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrompre (động từ): Làm hỏng, hối lộ, mua chuộc.

    • Tenter de corrompre un fonctionnaire. (Cố gắng hối lộ một viên chức.)
  • Corrupteur (danh từ): Kẻ hối lộ, người đưa hối lộ.

    • Les corrupteurs agissent dans l'ombre. (Những kẻ hối lộ hành động trong bóng tối.)
  • Corruption (danh từ): Sự hư hỏng, thối nát; tệ nạn tham nhũng.

    • Lutter contre la corruption. (Đấu tranh chống tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pourri: Thối rữa, hư hỏng (nghĩa đen); thối nát, đồi bại (nghĩa bóng).
  • Vicié: tì vết, bị làm hỏng, không trong sạch.
  • Dépravé: Đồi bại, trụy lạc (thường về mặt đạo đức).
Từ trái nghĩa
  • Intègre: Liêm chính, chính trực.
  • Incorruptible: Không thể mua chuộc được, liêm khiết.
  • Sain: Lành mạnh, tốt (về vật chất hoặc đạo đức).
corrompu

Un homme corrompu accepte de l'argent en secret.

tính từ
  1. hỏng, biến chất, hư hỏng
  2. bị mua chuộc