corrompu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hỏng, biến chất, hư hỏng: Dùng để mô tả một thứ gì đó đã bị thối rữa, phân hủy hoặc không còn trong tình trạng nguyên vẹn, tốt đẹp ban đầu.
- Bị mua chuộc, đồi bại: Dùng để mô tả một người (thường là quan chức, người có quyền lực) đã bị hối lộ, sa ngã hoặc có đạo đức suy đồi, không còn liêm chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La nourriture est corrompue. (Thức ăn đã bị hỏng.)
- Un système politique corrompu. (Một hệ thống chính trị thối nát.)
- Un juge corrompu. (Một vị thẩm phán bị mua chuộc.)
- Des données corrompues. (Dữ liệu bị hỏng/lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être corrompu jusqu'à la moelle": Thối nát đến tận xương tủy, cực kỳ đồi bại.
- Ce dictateur est corrompu jusqu'à la moelle. (Tên độc tài này thối nát đến tận xương tủy.)
"Pouvoir corrompu": Quyền lực bị tha hóa.
- Le pouvoir absolu tend à devenir un pouvoir corrompu. (Quyền lực tuyệt đối có xu hướng trở thành quyền lực bị tha hóa.)
Biến thể và từ gần giống
Corrompre (động từ): Làm hỏng, hối lộ, mua chuộc.
- Tenter de corrompre un fonctionnaire. (Cố gắng hối lộ một viên chức.)
Corrupteur (danh từ): Kẻ hối lộ, người đưa hối lộ.
- Les corrupteurs agissent dans l'ombre. (Những kẻ hối lộ hành động trong bóng tối.)
Corruption (danh từ): Sự hư hỏng, thối nát; tệ nạn tham nhũng.
- Lutter contre la corruption. (Đấu tranh chống tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
- Pourri: Thối rữa, hư hỏng (nghĩa đen); thối nát, đồi bại (nghĩa bóng).
- Vicié: Có tì vết, bị làm hỏng, không trong sạch.
- Dépravé: Đồi bại, trụy lạc (thường về mặt đạo đức).
Từ trái nghĩa
- Intègre: Liêm chính, chính trực.
- Incorruptible: Không thể mua chuộc được, liêm khiết.
- Sain: Lành mạnh, tốt (về vật chất hoặc đạo đức).
tính từ
- hỏng, biến chất, hư hỏng
- bị mua chuộc