vertueux

tính từ
  1. đức, đạo đức, đức hạnh
    • Homme vertueux
      người đức hạnh
    • Action vertueuse
      việc làm đức
  2. tiết hạnh
    • Femme vertueuse
      người phụ nữ tiết hạnh
  3. (từ , nghĩa ) dũng khí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

vertueux
Un homme vertueux aide une personne âgée à traverser la rue.