vertueux

Học thuật
Thân thiện
vertueux

Un homme vertueux aide une personne âgée à traverser la rue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đức, đạo đức, đức hạnh: Chỉ người phẩm hạnh tốt, sống theo các chuẩn mực đạo đức cao.
    • Tiết hạnh: Dùng riêng để chỉ phẩm hạnh, sự trong sạch (đặc biệt về mặt tình dục) của một người phụ nữ.
    • (Từ ) dũng khí: Mang nghĩa , chỉ sự can đảm, dũng cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il mène une vie vertueuse. (Anh ấy sống một cuộc đời đức hạnh.)
    • On le décrit comme un homme vertueux et intègre. (Người ta miêu tả ông ấymột người đàn ông đức hạnh liêm chính.)
    • Elle était réputée pour être une femme vertueuse. ( ấy nổi tiếngmột người phụ nữ tiết hạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vertueux jusqu'à l'excès": Đức hạnh đến mức thái quá, có thể hàm ý đạo đức giả hoặc cứng nhắc.

    • Son attitude vertueuse jusqu'à l'excès finit par agacer son entourage. (Thái độ đức hạnh thái quá của anh ta cuối cùng làm phiền lòng những người xung quanh.)
  • "Faire preuve d'une vertueuse indignation": Thể hiện sự phẫn nộ đạo đức, thường dùng khi lên án một điều sai trái.

    • Le journaliste a fait preuve d'une vertueuse indignation face à cette injustice. (Nhà báo đã thể hiện một sự phẫn nộ đầy tính đạo đức trước sự bất công đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Vertu (danh từ giống cái): Đức hạnh, đạo đức, phẩm hạnh.

    • La vertu est une qualité admirable. (Đức hạnhmột phẩm chất đáng ngưỡng mộ.)
  • Vertueusement (trạng từ): Một cách đức hạnh.

    • Il a agi vertueusement en refusant le pot-de-vin. (Anh ta đã hành động một cách đức hạnh khi từ chối hối lộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Moral(e): đạo đức.
  • Intègre: liêm chính, chính trực.
  • Chaste: trinh tiết, trong sạch (nghĩa gần với "tiết hạnh").
Từ trái nghĩa
  • Vicieux: trụy lạc, đồi bại.
  • Corrompu: tham nhũng, đồi bại.
  • Immoral(e): vô đạo đức.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire la vertueuse": (Thường dùng cho phụ nữ) Tỏ ra đức hạnh, tiết hạnh một cách màu mè hoặc giả tạo.
    • Arrête de faire la vertueuse, tout le monde connaît la vérité. (Thôi đi, đừng tỏ ra đức hạnh nữa, mọi người đều biết sự thật rồi.)
vertueux

Un homme vertueux aide une personne âgée à traverser la rue.

tính từ
  1. đức, đạo đức, đức hạnh
    • Homme vertueux
      người đức hạnh
    • Action vertueuse
      việc làm đức
  2. tiết hạnh
    • Femme vertueuse
      người phụ nữ tiết hạnh
  3. (từ , nghĩa ) dũng khí