corrosif

Học thuật
Thân thiện
corrosif

Un produit corrosif peut endommager les métaux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ăn mòn, gặm mòn: Dùng để mô tả một chất tính chất hóa học làm hỏng hoặc phá hủy dần dần các vật liệu khác (như kim loại) thông qua phản ứng hóa học.
    • (Nghĩa bóng) Cay độc, chua chát: Dùng để mô tả lời nói, lời phê bình hoặc thái độ tính chất làm tổn thương, xói mòn tinh thần hoặc danh dự một cách sâu sắc.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất ăn mòn, chất gặm mòn: Chỉ bản thân một chất đặc tính ăn mòn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'acide chlorhydrique est un liquide très corrosif. (Axit clohidric là một chất lỏng rất ăn mòn.)
    • Il a essuyé une critique corrosive de la part de son supérieur. (Anh ấy phải hứng chịu một lời phê bình cay độc từ cấp trên.)
    • Attention, ce produit est corrosif pour les métaux. (Cẩn thận, sản phẩm này tính ăn mòn đối với kim loại.)
  • Danh từ:

    • Ce bidon contient un corrosif dangereux. (Thùng này chứa một chất ăn mòn nguy hiểm.)
    • Il faut manipuler les corrosifs avec des gants de protection. (Phải thao tác với các chất ăn mòn bằng găng tay bảo hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng trong văn chương/phê bình: Thường dùng để mô tả sự châm biếm, mỉa mai sắc sảo sức công phá.
    • Son humour était fin mais corrosif. (Khiếu hài hước của anh ta tinh tế nhưng cay độc.)
    • Une analyse corrosive des institutions politiques. (Một phân tích xói mòn/chua chát về các thể chế chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Corroder (động từ): ăn mòn, gặm mòn.
    • La rouille corrode le fer. (Rỉ sét ăn mòn sắt.)
  • Corrosion (danh từ giống cái): sự ăn mòn, sự gặm mòn.
    • La corrosion des métaux est un problème industriel. (Sự ăn mòn kim loạimột vấn đề công nghiệp.)
  • Corrosivité (danh từ giống cái): tính ăn mòn.
    • La corrosivité de cet acide est extrême. (Tính ăn mòn của axit nàycực kỳ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • Caustique: ăn da, ăn mòn (cũng dùng cho nghĩa bóng).
    • Mordant: cắn, ăn mòn (thường dùng trong hóa học nghĩa bóng).
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • Acéré: sắc sảo, sắc bén (về trí tuệ, lời nói).
    • Sarcastique: châm biếm, mỉa mai.
    • Venimeux: độc địa, ác ý.
Thành ngữ liên quan
  • Un esprit corrosif: Một tinh thần/trí óc châm biếm, hay phê phán gay gắt.
    • Ce journaliste est connu pour son esprit corrosif. (Nhà báo này nổi tiếng tinh thần phê phán gay gắt của mình.)
  • Une ironie corrosive: Sự mỉa mai cay độc.
    • Il a répondu avec une ironie corrosive. (Anh ta đã trả lời với một sự mỉa mai cay độc.)
corrosif

Un produit corrosif peut endommager les métaux.

tính từ
  1. gặm mòn, ăn mòn
    • Substance corrosive
      chất gặm mòn
  2. (nghĩa bóng) cay độc
    • Critique corrosive
      sự phê bình cay độc
danh từ giống đực
  1. chất gặm mòn, chất ăn mòn

Từ gần giống