cursif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Viết thảo: Dùng để mô tả kiểu chữ viết tay các nét chữ được nối liền với nhau một cách trôi chảy nhanh chóng, thay vì viết từng chữ rời rạc.
    • Gọn, nhanh: (Trong cách nói) Chỉ một cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích nhanh chóng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kiểu chữ viết thảo: Chỉ bản thân phong cách hoặc hệ thống chữ viết cáctự được nối liền với nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les enfants apprennent l'écriture cursive à l'école. (Trẻ em học chữ viết thảotrường.)
    • Il a pris des notes d'une écriture cursive et rapide. (Anh ấy đã ghi chú bằng một chữ viết thảo nhanh.)
    • Son style est très cursif, il va droit au but. (Phong cách của anh ta rất gọn, anh ta đi thẳng vào vấn đề.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le cursif est plus rapide que l'écriture script. (Kiểu chữ viết thảo nhanh hơn chữ in.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lecture cursive: Chỉ việc đọc lướt, đọc nhanh một văn bản để nắm ý chính, không đi vào chi tiết.
    • Une première lecture cursive du rapport est nécessaire. (Một lần đọc lướt đầu tiên đối với báo cáocần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Cursivement (phó từ): Một cách thảo, một cách gọn.
    • Écrire cursivement. (Viết một cách thảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lié (tính từ): được nối liền (về chữ viết).
  • Rapide (tính từ): nhanh.
  • Succinct (tính từ): ngắn gọn, súc tích.
Từ trái nghĩa
  • Script (tính từ/danh từ): kiểu chữ in, chữ rời (từng nét rời rạc).
  • Détaché (tính từ): rời rạc, tách biệt.
tính từ
  1. viết thảo
    • Caractères cursifs
      chữ viết thảo
  2. gọn, nhanh
    • Langage cursif
      cách nói gọn
    • Lecture cursive
      sự đọc nhanh
danh từ giống cái
  1. kiểu chữ viết thảo

Từ gần giống

Từ chứa "cursif"

Từ có nhắc đến "cursif"