cursif

tính từ
  1. viết thảo
    • Caractères cursifs
      chữ viết thảo
  2. gọn, nhanh
    • Langage cursif
      cách nói gọn
    • Lecture cursive
      sự đọc nhanh
danh từ giống cái
  1. kiểu chữ viết thảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cursif"

Từ có nhắc đến "cursif"