corroyage

danh từ giống đực
  1. sự gia công da (thuộc)
  2. sự hàn rèn
  3. sự bào phác (gỗ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

corroyage
Le tanneur effectue le corroyage d'une peau de vache.