corroyage

Học thuật
Thân thiện
corroyage

Le tanneur effectue le corroyage d'une peau de vache.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gia công da (thuộc): "Corroyage" là quá trình xửcuối cùng đối với da thuộc, bao gồm việc làm mềm, cán phẳng đánh bóng để tạo ra sản phẩm da hoàn chỉnh.
    • Sự hàn rèn: Trong luyện kim, "corroyage" chỉ kỹ thuật hàn rèn, tức là nung nóng rèn các mảnh kim loại lại với nhau để tạo thành một khối đồng nhất.
    • Sự bào phác (gỗ): Trong nghề mộc, "corroyage" là công đoạn bào thô, bào phác một tấm gỗ để làm cho phẳng đều trước khi bào tinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le corroyage du cuir demande beaucoup de savoir-faire. (Việc gia công da đòi hỏi rất nhiều kỹ năng.)
    • Cette épée ancienne a été fabriquée par corroyage de plusieurs lames de fer. (Thanh kiếm cổ này được chế tạo bằng cách hàn rèn nhiều thanh sắt lại với nhau.)
    • Avant de poncer, il faut effectuer le corroyage de la planche. (Trước khi chà nhám, cần phải thực hiện việc bào phác tấm ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corroyage à froid": Gia công lạnh (kim loại), một phương pháp biến dạng kim loạinhiệt độ thấp để tăng độ bền.
    • Le corroyage à froid augmente la dureté de l'acier. (Gia công lạnh làm tăng độ cứng của thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Corroyer (động từ): gia công da, hàn rèn, bào phác.
    • Il faut corroyer cette peau pour la rendre souple. (Cần phải gia công tấm da này để làm cho mềm mại.)
  • Corroyeur (danh từ giống đực): thợ gia công da.
    • Le corroyeur travaille dans une tannerie. (Người thợ gia công da làm việc trong một xưởng thuộc da.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le cuir: Finissage (sự hoàn thiện), apprêt (sự xửcuối cùng).
  • Pour le métal: Soudage par forgeage (hàn rèn).
  • Pour le bois: Rabotage grossier (sự bào thô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "corroyage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corroyage")

corroyage

Le tanneur effectue le corroyage d'une peau de vache.

danh từ giống đực
  1. sự gia công da (thuộc)
  2. sự hàn rèn
  3. sự bào phác (gỗ)

Từ gần giống