carroyage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chia ô vuông đường phố: "Carroyage" chỉ việc phân chia một khu vực, đặc biệt là không gian đô thị, thành các ô lưới vuông, thường để quy hoạch hoặc định hướng.
- Sự kẻ ô vuông (để thu phóng hình): Trong lĩnh vực kỹ thuật, vẽ bản đồ hoặc nghệ thuật, "carroyage" là hành động vẽ các đường kẻ ô vuông lên một bề mặt (như bản đồ gốc hoặc hình vẽ) để hỗ trợ việc sao chép, phóng to hoặc thu nhỏ một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le carroyage des rues de cette ville nouvelle est très régulier. (Việc chia ô vuông đường phố của thành phố mới này rất đều đặn.)
- Pour reproduire ce dessin, il faut d'abord faire un carroyage. (Để sao chép bức vẽ này, trước tiên phải thực hiện việc kẻ ô vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Carroyage urbain": sự phân chia ô lưới đô thị.
- Le carroyage urbain facilite la navigation dans les grandes villes. (Việc phân chia ô lưới đô thị giúp định hướng dễ dàng hơn trong các thành phố lớn.)
"Carroyage d'une carte": việc kẻ ô lưới trên bản đồ.
- Le carroyage d'une carte ancienne permet de la numériser avec précision. (Việc kẻ ô lưới lên một bản đồ cổ cho phép số hóa nó một cách chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Carroyer (động từ): kẻ ô vuông, chia thành ô lưới.
- Il faut carroyer le plan avant de le reproduire. (Cần phải kẻ ô vuông lên bản vẽ trước khi sao chép nó.)
Quadrillage (danh từ giống đực): lưới ô vuông, sự chia ô. (Từ này gần nghĩa và thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Le quadrillage des rues est typique de certaines villes. (Lưới ô vuông của các con phố là đặc trưng của một số thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Quadrillage: lưới ô vuông, sự chia ô.
- Maillage: mạng lưới (có thể không nhất thiết là hình vuông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "carroyage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "carroyage")
danh từ giống đực
- sự chia ô vuông đường phố
- sự kẻ ô vuông (để thu phóng hình)