corseter

ngoại động từ
  1. lồng khung cứng vào
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mặc áo nịt cho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

corseter
Une femme se fait corseter pour ajuster sa robe du soir.