corseter

Học thuật
Thân thiện
corseter

Une femme se fait corseter pour ajuster sa robe du soir.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lồng khung cứng vào: Hành động đặt hoặc gắn một khung cứng vào bên trong một vật đó để tạo hình, giữ cố định hoặc tăng độ cứng.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Mặc áo nịt cho: Hành động mặc hoặc thắt chặt một chiếc áo nịt ngực (corset) cho ai đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour lui donner sa forme, il faut corseter le chapeau avec une armature en fil de fer. (Để tạo hình cho , phải lồng khung cứng vào chiếc bằng một khung dây thép.)
    • (Nghĩa ít dùng) La mère corsetait sa fille selon la mode de l'époque. (Người mẹ mặc áo nịt cho con gái theo mốt thời đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (trong kiến trúc, kỹ thuật): Dùng để chỉ việc gia cố, củng cố một cấu trúc bằng các thanh giằng hoặc khung cứng.
    • Il a fallu corseter l'ancien bâtiment avec des poutres d'acier. (Phải gia cố tòa nhà bằng các dầm thép.)
  • Nghĩa bóng (trong quản lý, kinh tế): Chỉ việc áp đặt các quy tắc, khuôn khổ hoặc hạn chế chặt chẽ.
    • Le nouveau règlement corsète les activités financières. (Quy định mới siết chặt các hoạt động tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Corset (danh từ giống đực): Áo nịt ngực; khung, giàn cứng.
  • Corsetage (danh từ giống đực): Hành động lồng khung, gia cố; (nghĩa ) việc mặc áo nịt.
  • Encorseter (ngoại động từ): Đồng nghĩa với "corseter", thường dùng theo nghĩa bóng (bó buộc, gò bó trong khuôn khổ).
Từ đồng nghĩa
  • Gainage (danh từ): Việc bọc, cứng (kỹ thuật).
  • Étayer (ngoại động từ): Chống đỡ, gia cố.
  • Rigidifier (ngoại động từ): Làm cho cứng, tăng độ cứng.
  • (Nghĩa bóng) Cadrer, réglementer strictement (động từ): Đặt vào khuôn khổ, quy định chặt chẽ.
Thành ngữ liên quan
  • Être corseté dans... (bị động): Bị gò bó, bị bó buộc trong (một khuôn khổ, quy tắc).
    • L'administration est corsetée dans des procédures complexes. (Bộ máy hành chính bị gò bó trong những thủ tục phức tạp.)
corseter

Une femme se fait corseter pour ajuster sa robe du soir.

ngoại động từ
  1. lồng khung cứng vào
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) mặc áo nịt cho

Từ gần giống