corsetier

Học thuật
Thân thiện
corsetier

Un corsetier mesure une cliente pour un nouveau corset.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm áo nịt, thợ may áo nịt: Từ này chỉ một người thợ chuyên nghiệp, thườngnam, kỹ năng trong việc thiết kế, cắt may tạo dáng những chiếc áo nịt (corset) - một loại trang phục lót khung chịu lực dùng để định hình vóc dáng cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce corsetier parisien est célèbre pour son savoir-faire. (Người thợ làm áo nịt người Paris này nổi tiếng với tay nghề điêu luyện của mình.)
    • Elle a commandé un corset sur mesure chez un corsetier renommé. ( ấy đã đặt một chiếc áo nịt may đo tại một thợ làm áo nịt nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này nhấn mạnh đến tay nghề thủ công cao cấp chuyên môn trong một ngành nghề thủ công cụ thể, thường gắn liền với thời trang cao cấp hoặc phục chế trang phục cổ điển.
  • Trong bối cảnh lịch sử, "corsetier" là một nghề quan trọng được trọng vọng trong ngành may mặc.
Biến thể từ gần giống
  • Corsetière (n.f): Dạng thức nữ của từ này, chỉ nữ thợ làm áo nịt.
    • La corsetière a créé une pièce magnifique. (Nữ thợ làm áo nịt đã tạo ra một tác phẩm tuyệt đẹp.)
  • Corset (n.m): Áo nịt - sản phẩm do "corsetier" tạo ra.
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de corsets: Nhà sản xuất áo nịt.
  • Artisan spécialisé en corseterie: Nghệ nhân chuyên về nghề làm áo nịt.
corsetier

Un corsetier mesure une cliente pour un nouveau corset.

danh từ
  1. người làm áo nịt

Từ gần giống