cortes

/'kɔ:tes/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghị viện: Tên gọi của cơ quan lập phápTây Ban Nha Bồ Đào Nha.
    • Tên người (Hernán Cortés): Nhà thám hiểm chinh phục người Tây Ban Nha, người đã lãnh đạo cuộc chinh phục Đế chế Aztec.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghị viện):

    • The Cortes approved the new budget. (Nghị viện đã thông qua ngân sách mới.)
    • Members of the Cortes debated the law for hours. (Các thành viên Nghị viện tranh luận về đạo luật trong nhiều giờ.)
  • Danh từ (Tên người):

    • Cortes arrived in the New World in 1504. (Cortes đã đến Tân Thế giới vào năm 1504.)
    • The expedition led by Cortes changed history. (Cuộc thám hiểm do Cortes lãnh đạo đã thay đổi lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Spanish Cortes": Dùng để chỉ cụ thể Nghị viện của Vương quốc Tây Ban Nha.
    • The Spanish Cortes is composed of the Congress of Deputies and the Senate. (Nghị viện Tây Ban Nha bao gồm Hạ viện Thượng viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Cortés (viết hoa, dấu sắc): Đây cách viết chính xác tên của nhà chinh phục Hernán Cortés. Từ "cortes" viết thường thường chỉ nghị viện.
  • Parliament: Nghị viện (từ đồng nghĩa chung, không phải tên riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Legislature: Cơ quan lập pháp.
  • Conquistador: Nhà chinh phục (khi đề cập đến Hernán Cortés trong bối cảnh lịch sử).
Lưu ý
  • Cần phân biệt giữa "cortes" (danh từ chung, viết thường) chỉ nghị viện "Cortés" (danh từ riêng, viết hoa, dấu) chỉ tên người. Trong tiếng Anh, đôi khi tên nhân vật lịch sử cũng được viết "Cortes" (không dấu) trong các văn bản .
danh từ
  1. nghị viện (Tây-ban-nha, Bồ-đào-nha)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống