courtesy

/'kə:tisi/
Học thuật
Thân thiện
courtesy

A driver shows courtesy by letting another car merge into traffic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lịch sự, sự nhã nhặn: Hành vi, thái độ tôn trọng quan tâm đến người khác, thể hiện qua lời nói cử chỉ.
    • Hành động lịch sự, ưu đãi: Một hành động cụ thể thể hiện sự tử tế, lịch thiệp, thường không bắt buộc.
    • Phép xã giao: Các quy tắc ứng xử lịch sự được chấp nhận trong xã hội hoặc trong các tình huống chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He showed great courtesy by holding the door open for her. (Anh ấy thể hiện sự lịch sự rất lớn bằng cách giữ cửa mở cho ấy.)
    • It's a common courtesy to say "thank you." (Nói "cảm ơn" một phép lịch sự thông thường.)
    • The manager extended the courtesy of a late checkout to the guests. (Người quản lý đã gia hạn thời gian trả phòng như một ưu đãi cho các vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by courtesy of" / "through the courtesy of": Nhờ vào sự cho phép, sự giúp đỡ hoặc ơn huệ của ai đó.
    • This photo is published by courtesy of the National Archives. (Bức ảnh này được xuất bản nhờ sự cho phép của Cục Lưu trữ Quốc gia.)
  • "as a courtesy": Như một cử chỉ lịch sự, một hành động tử tế (không phải nghĩa vụ).
    • We provide shuttle service to the airport as a courtesy to our guests. (Chúng tôi cung cấp dịch vụ đưa đón ra sân bay như một ưu đãi cho khách hàng.)
  • "courtesy call/visit": Cuộc viếng thăm xã giao, mang tính nghi thức lịch sự.
    • The ambassador paid a courtesy call on the Prime Minister. (Đại sứ đã một cuộc viếng thăm xã giao Thủ tướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Courteous (tính từ): Lịch sự, nhã nhặn.
    • He was always courteous to his colleagues. (Anh ấy luôn lịch sự với đồng nghiệp.)
  • Discourtesy (danh từ): Sự bất lịch sự, thái độ khiếm nhã (nghĩa trái ngược).
    • His discourtesy was noted by everyone in the room. (Sự bất lịch sự của anh ta đã được mọi người trong phòng ghi nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Politeness: Sự lịch sự, lễ phép.
  • Civility: Sự lịch thiệp, phép lịch sự trong xã giao.
  • Respect: Sự tôn trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "courtesy")

Thành ngữ liên quan
  • Courtesy of the house: Món quà/ dịch vụ miễn phí được cung cấp bởi chủ nhà hoặc cơ sở kinh doanh.
    • Please enjoy these drinks, courtesy of the house. (Xin mời quý khách dùng những đồ uống này, đây quà tặng của nhà hàng.)
  • A courtesy title: Một danh hiệu được sử dụng một cách lịch sự, không chính thức hoặc không giá trị pháp .
    • He was often referred to by the courtesy title of "Lord," though he had no official right to it. (Ông ấy thường được gọi một cách lịch sự "Ngài," mặc dù ông không quyền chính thức đối với danh hiệu đó.)
courtesy

A driver shows courtesy by letting another car merge into traffic.

danh từ
  1. sự lịch sự, sự nhã nhặn
  2. tác phong lịch sự, tác phong nhã nhặn

Idioms

  • by courtesy
    do ưu đãi được, nhờ ơn riêng; do sự giúp đỡ
  • to pay a courtesy visit to someone
    đến thăm xã giao người nào

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "courtesy"

Từ có nhắc đến "courtesy"