cortina

Học thuật
Thân thiện
cortina

A delicate cortina stretches between the blades of grass in the morning dew.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng nhện, mạng : Một lớp màng mỏng, cấu trúc giống mạng nhện, bao gồm các sợi óng ánh. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nấm học (mycology) để chỉ một cấu trúc đặc biệt trên một số loại nấm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young mushroom is covered by a delicate cortina. (Cây nấm non được bao phủ bởi một lớp màng nhện mỏng manh.)
    • The presence of a cortina is a key identifying feature for some mushroom species. (Sự hiện diện của một lớp màng nhện đặc điểm nhận dạng quan trọng cho một số loài nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nấm học: "Cortina" một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả một dạng "màng che từng phần" (partial veil) trên nấm, thường thấycác chi như . Khi nấm trưởng thành, lớp màng này có thể rách ra, để lại các sợi mảnh trên thân nấm hoặc mép nấm.
    • The cortina often leaves remnants on the stipe as the cap expands. (Lớp màng nhện thường để lại dấu vết trên cuống nấm khi nấm mở rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cortinate (tính từ): đặc điểm của hoặc liên quan đến một lớp màng nhện (cortina).
    • The mushroom has a cortinate veil. (Cây nấm một lớp màng che dạng mạng nhện.)
Từ đồng nghĩa
  • Cobwebby veil: Màng che dạng mạng nhện (cách mô tả trong tiếng Anh).
  • Partial veil: Màng che từng phần (thuật ngữ tổng quát hơn trong nấm học).
Lưu ý
  • Từ "cortina" này một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt khi nghiên cứu hoặc nhận dạng nấm. hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
cortina

A delicate cortina stretches between the blades of grass in the morning dew.

Noun
  1. mạng nhện bao gồm các sợi óng