curtana

/kə:'tɑ:nə/
Học thuật
Thân thiện
curtana

The curtana is carried in the coronation procession.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thanh gươm từ bi (Curtana): Một thanh kiếm nghi lễ của Anh, lưỡi cùn (không mũi nhọn), được trưng bày trong các nghi lễ đăng quang của quân chủ Anh. tượng trưng cho lòng thương xót sự từ bi của nhà vua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Curtana, or Sword of Mercy, is carried during the coronation procession. (Thanh gươm từ bi Curtana được mang theo trong đoàn rước lễ đăng quang.)
    • Among the Crown Jewels, the Curtana is notable for its blunted tip. (Trong số các Bảo vật Vương quyền, thanh Curtana nổi bật đầu lưỡi kiếm cùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear the Curtana": mang theo thanh gươm Curtana (trong nghi lễ).
    • The peer was honored to bear the Curtana before the monarch. (Vị quý tộc được vinh dự mang thanh Curtana đi trước nhà vua.)
Biến thể từ gần giống
  • Sword of Mercy: Tên gọi khác bằng tiếng Anh của Curtana, nghĩa "Thanh gươm của Lòng Thương xót".
  • Ceremonial sword: Kiếm nghi lễ (danh từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Sword of Mercy: Thanh gươm Từ bi (tên gọi khác trực tiếp).
  • Blunted sword: Thanh kiếm cùn (mô tả đặc điểm).
Thành ngữ liên quan
  • The blunt edge of mercy: Lưỡi cùn của lòng từ bi (cụm từ mang tính ẩn dụ, liên quan đến biểu tượng của Curtana).
    • The king's justice was tempered by the blunt edge of mercy. (Công lý của nhà vua được làm dịu bởi lưỡi cùn của lòng từ bi.)
curtana

The curtana is carried in the coronation procession.

danh từ
  1. gươm từ (gươm không mũi trưng bày trong lễ lên ngôiAnh, tượng trưng cho lòng từ thiện)

Từ gần giống