curtana

/kə:'tɑ:nə/
danh từ
  1. gươm từ (gươm không mũi trưng bày trong lễ lên ngôiAnh, tượng trưng cho lòng từ thiện)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

curtana
The curtana is carried in the coronation procession.