corydalus cornutus

Học thuật
Thân thiện
corydalus cornutus

A fisherman carefully threads a corydalus cornutus onto his hook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài côn trùng thuộc họ Corydalidae: Tên khoa học của một loài côn trùng cánh, thân mềm. Con trưởng thành đực đặc điểm nổi bật cặp hàm dưới (mandibles) rất dài thon. Ấu trùng của loài này sống trong môi trường nước thường được dùng làm mồi câu .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The angler collected some corydalus cornutus larvae from the stream. (Người câu đã bắt một vài ấu trùng corydalus cornutus từ con suối.)
    • The long mandibles of the male corydalus cornutus are used in courtship displays. (Cặp hàm dưới dài của con corydalus cornutus đực được dùng trong các nghi thức ve vãn bạn tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại học: "Corydalus cornutus" một danh pháp hai phần (binomial nomenclature) trong sinh học, trong đó "Corydalus" tên chi (genus) "cornutus" tính từ định danh loài (specific epithet), có nghĩa " sừng".
  • Trong ngữ cảnh nghiên cứu côn trùng học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách chuyên khảo về côn trùng hoặc trong các cuộc thảo luận của các nhà côn trùng học.
Biến thể từ gần giống
  • Dobsonfly: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài côn trùng thuộc chi , bao gồm cả . Trong tiếng Việt, nhóm này có thể được gọi chung "phù du gỗ" hoặc "ruồi dobson", mặc dù chúng không phải ruồi thật sự.
  • Hellgrammite: Tên gọi thông dụng cho ấu trùng thủy sinh của các loài thuộc họ Corydalidae, thường dùng làm mồi câu.
Từ đồng nghĩa
  • Eastern dobsonfly: Tên gọi phổ biến choBắc Mỹ, để phân biệt với các loài dobsonfly khác.
  • Toe-biter (thường dùng cho ấu trùng): Một tên gọi dân dã cho ấu trùng dobsonfly do chúng có thể cắn đau.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Corydalus cornutus" một thuật ngữ khoa học chính xác. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng tên thông dụng như "dobsonfly" hoặc "hellgrammite" (cho ấu trùng) hơn tên khoa học đầy đủ.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) liên quan: đây một danh từ riêng chỉ tên một loài sinh vật cụ thể, không tạo thành các cụm động từ hay thành ngữ trong tiếng Anh.
corydalus cornutus

A fisherman carefully threads a corydalus cornutus onto his hook.

Noun
  1. loài côn trùng cơ thể nhẹ, con đực hàm dưới dài thon, ấu trúng sốngdưới nước