corymb

/'kɔrimb/
danh từ
  1. (thực vật học) ngù (một kiểu cụm hoa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "corymb"

corymb
A gardener points out a corymb of white flowers in the botanical garden.