crumb

/krʌm/
Học thuật
Thân thiện
crumb

A child brushes a crumb from the tablecloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mảnh vụn nhỏ (thường bánh mì, bánh ngọt): Một phần rất nhỏ, khô dễ vỡ của thực phẩm như bánh mì hoặc bánh ngọt, thường rơi ra khi cắt hoặc ăn.
    • Một lượng rất nhỏ, một mẩu nhỏ (dùng theo nghĩa bóng): Một phần rất nhỏ hoặc không đáng kể của thứ đó phi vật chất, như thông tin hoặc cảm xúc.
  2. Động từ:

    • Bẻ vụn, vụn ra: Hành động làm vỡ thứ đó thành những mảnh nhỏ.
    • Phủi, quét sạch mảnh vụn: Hành động loại bỏ những mảnh vụn (bánh mì, bánh) khỏi một bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She brushed the crumb off the tablecloth. ( ấy phủi mảnh vụn bánh mì khỏi khăn trải bàn.)
    • The report offered not a crumb of useful advice. (Báo cáo không đưa ra một mẩu lời khuyên hữu ích nào.)
    • He dropped a crumb of cake on the floor. (Anh ta làm rơi một mảnh vụn bánh xuống sàn.)
  • Động từ:

    • Please crumb the stale bread for the stuffing. (Hãy bẻ vụnbánh mì để làm nhồi.)
    • He crumbed the table after breakfast. (Anh ấy đã quét sạch mảnh vụn trên bàn sau bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a crumb of comfort": một chút an ủi, một sự an ủi rất nhỏ.

    • The doctor's words offered her a crumb of comfort. (Lời nói của bác sĩ mang lại cho ấy một chút an ủi.)
  • "crumbs of information": những mẩu thông tin rời rạc, không đầy đủ.

    • The detective pieced together the crumbs of information from various witnesses. (Viên thám tử ghép nối những mẩu thông tin từ các nhân chứng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Crumby (adj): đầy mảnh vụn; (tiếng lóng, ít dùng) tầm thường, tồi tàn.

    • The keyboard was crumby after eating biscuits. (Bàn phím đầy mảnh vụn sau khi ăn bánh quy.)
  • Crumbly (adj): dễ vỡ vụn, kết cấu dễ vụn ra.

    • This cheese has a crumbly texture. (Loại phô mai này kết cấu dễ vỡ vụn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mảnh vụn): Fragment, morsel, bit, speck.
  • Danh từ (lượng nhỏ): Scrap, shred, iota, modicum.
  • Động từ (bẻ vụn): Fragment, break up, crush.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crumb down: (không phổ biến) hành động phủi sạch mảnh vụn, tương tự như nghĩa động từ thông thường.
    • He crumbed down the counter after making a sandwich. (Anh ta phủi sạch mảnh vụn trên quầy sau khi làm bánh sandwich.)
Thành ngữ liên quan
  • To give someone a crumb of hope: Cho ai đó một tia hy vọng nhỏ nhoi.
    • The test results gave her a crumb of hope for recovery. (Kết quả xét nghiệm cho ấy một tia hy vọng nhỏ nhoi về việc hồi phục.)
crumb

A child brushes a crumb from the tablecloth.

danh từ
  1. miếng, mẫu, mảnh vụn
    • crumbs of bread
      những mẫu bánh mì vụn
  2. (nghĩa bóng) chút, tý, mẩu
    • a few crumbs of information
      một vài mẩu tin
    • a crumb of comfort
      một chút an ủi
  3. ruột bánh mì
ngoại động từ
  1. bẻ vụn, bóp vụn
  2. rắt những mảnh vụn lên (cái )
  3. phủi những mảnh vụn, quét những mảnh vụn (ở cái )