cosecant

Học thuật
Thân thiện
cosecant

A student calculates the cosecant of an angle in a right triangle.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học, Lượng giác):
    • Tỉ số của cạnh huyền chia cho cạnh đối trong một tam giác vuông. Đây hàm lượng giác nghịch đảo của hàm sin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cosecant of an angle is the reciprocal of its sine. (Cosecant của một góc nghịch đảo của sin của góc đó.)
    • In a right triangle, if the side opposite angle θ is 3 and the hypotenuse is 5, then cosecant(θ) = 5/3. (Trong một tam giác vuông, nếu cạnh đối góc θ 3 cạnh huyền 5, thì cosecant(θ) = 5/3.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ký hiệu: Thường được viết tắt csc. dụ: csc(θ) = 1 / sin(θ).
  • Trong phương trình lượng giác: Cosecant thường xuất hiện khi giải các phương trình hoặc đơn giản hóa các biểu thức lượng giác.
    • The equation involves the cosecant function, so we rewrite it in terms of sine. (Phương trình chứa hàm cosecant, vậy chúng ta viết lại theo hàm sin.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosecant function (n): Hàm cosecant, một trong sáu hàm lượng giác cơ bản.
  • Reciprocal trigonometric functions (n): Các hàm lượng giác nghịch đảo, bao gồm cosecant, secant cotangent.
Từ đồng nghĩa
  • Reciprocal of sine: Nghịch đảo của sin. (Đây cách giải thích định nghĩa, không phải từ đồng nghĩa thông dụng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ toán học này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ toán học này)

cosecant

A student calculates the cosecant of an angle in a right triangle.

Noun
  1. tỉ lệ của cạnh huyền chia cho cạnh đối

Từ đồng nghĩa