cosecant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học, Lượng giác):
- Tỉ số của cạnh huyền chia cho cạnh đối trong một tam giác vuông. Đây là hàm lượng giác nghịch đảo của hàm sin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cosecant of an angle is the reciprocal of its sine. (Cosecant của một góc là nghịch đảo của sin của góc đó.)
- In a right triangle, if the side opposite angle θ is 3 and the hypotenuse is 5, then cosecant(θ) = 5/3. (Trong một tam giác vuông, nếu cạnh đối góc θ là 3 và cạnh huyền là 5, thì cosecant(θ) = 5/3.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ký hiệu: Thường được viết tắt là csc. Ví dụ: csc(θ) = 1 / sin(θ).
- Trong phương trình lượng giác: Cosecant thường xuất hiện khi giải các phương trình hoặc đơn giản hóa các biểu thức lượng giác.
- The equation involves the cosecant function, so we rewrite it in terms of sine. (Phương trình có chứa hàm cosecant, vì vậy chúng ta viết lại nó theo hàm sin.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosecant function (n): Hàm cosecant, một trong sáu hàm lượng giác cơ bản.
- Reciprocal trigonometric functions (n): Các hàm lượng giác nghịch đảo, bao gồm cosecant, secant và cotangent.
Từ đồng nghĩa
- Reciprocal of sine: Nghịch đảo của sin. (Đây là cách giải thích định nghĩa, không phải từ đồng nghĩa thông dụng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ toán học này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ toán học này)
Noun
- tỉ lệ của cạnh huyền chia cho cạnh đối