cosec

Học thuật
Thân thiện
cosec

A student calculates the cosec of an angle in a geometry problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Cosec (viết tắt của cosecant) một hàm lượng giác, được định nghĩa tỉ số của cạnh huyền chia cho cạnh đối trong một tam giác vuông. nghịch đảo của hàm sin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cosec of an angle is equal to the hypotenuse divided by the opposite side. (Giá trị cosec của một góc bằng cạnh huyền chia cho cạnh đối.)
    • If sin θ = 0.5, then cosec θ = 2. (Nếu sin θ = 0.5, thì cosec θ = 2.)
    • Remember the formula: cosec θ = 1 / sin θ. (Hãy nhớ công thức: cosec θ = 1 / sin θ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cosec" trong phương trình đồ thị: Hàm cosec thường xuất hiện trong việc giải các phương trình lượng giác khi vẽ đồ thị các hàm số. Đồ thị của hàm cosec các đường tiệm cận đứng.
    • The graph of cosec x has discontinuities where sin x = 0. (Đồ thị của hàm cosec x các điểm gián đoạn tại nơi sin x = 0.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosecant (n): Dạng đầy đủ của cosec. (Hàm cosec.)
  • Sin (n): Hàm sin, nghịch đảo của cosec. (Hàm sin.)
  • Sec (n): Hàm sec, nghịch đảo của cos. (Hàm sec.)
Từ đồng nghĩa
  • Cosecant: (Không từ đồng nghĩa khác trong toán học, đây tên gọi chính thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không áp dụng cho thuật ngữ toán học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không áp dụng cho thuật ngữ toán học này.)
cosec

A student calculates the cosec of an angle in a geometry problem.

Noun
  1. (toán học) tỉ lệ của cạnh huyền chia cho cạnh đối

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cosec"