coseismal

Học thuật
Thân thiện
coseismal

The scientist marks the coseismal line on the map.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đường đẳng chấn: Mô tả một đường hoặc khu vực trên bản đồ nối liền các điểm sóng địa chấn từ một trận động đất đến cùng một thời điểm.
    • Cùng chịu tác động động đất: Chỉ các địa điểm trải qua rung chấn từ một trận động đất vào cùng một thời khắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Scientists drew a coseismal line on the map after the earthquake. (Các nhà khoa học đã vẽ một đường đẳng chấn trên bản đồ sau trận động đất.)
    • The damage was most severe within the coseismal area. (Thiệt hại nghiêm trọng nhất nằm trong khu vực đẳng chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Coseismal line: Đường đẳng chấn, đường nối các điểm sóng địa chấn đến cùng lúc.
    • The pattern of coseismal lines helps locate the earthquake's epicenter. (Mô hình các đường đẳng chấn giúp xác định vị trí tâm chấn của trận động đất.)
  • Coseismal area: Khu vực đẳng chấn, vùng bị ảnh hưởng bởi rung chấn cùng một lúc.
    • Villages in the coseismal area reported identical shaking intensities. (Các làng trong khu vực đẳng chấn báo cáo cường độ rung lắc giống hệt nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Coseismic (adj): (Từ đồng nghĩa, dùng phổ biến hơn) liên quan đến hoặc xảy ra đồng thời với một trận động đất.
    • Coseismic uplift was observed along the coast. (Hiện tượng nâng lên đồng chấn đã được quan sát dọc theo bờ biển.)
  • Isoseismal (adj): Thuộc về đường đẳng chấn cùng cường độ. (Nhấn mạnh vào cường độ rung lắc giống nhau, thay vì thời điểm sóng đến).
Từ đồng nghĩa
  • Coseismic: Đồng chấn, xảy ra cùng lúc với động đất.
coseismal

The scientist marks the coseismal line on the map.

Adjective
  1. nơi các sóng địa chấn đến cùng một lúc; ở cùng đường địa chấn

Từ tương tự