unstable

/' n'steibl/
tính từ
  1. không ổn định, không vững, không chắc, không bền
  2. hay thay đổi, không kiên định, không kiên quyết (tính tình)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "unstable"

unstable
The tower proved to be unstable in the high wind.