cosmetic surgery

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa

Danh từ: - Phẫu thuật thẩm mỹ: Một loại phẫu thuật nhằm cải thiện, thay đổi hoặc khôi phục vẻ ngoài của một bộ phận trên cơ thể, thường lý do thẩm mỹ hơn sức khỏe y tế.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She underwent cosmetic surgery to enhance her appearance. ( ấy đã trải qua phẫu thuật thẩm mỹ để cải thiện ngoại hình.)
    • Cosmetic surgery has become more common and accessible. (Phẫu thuật thẩm mỹ đã trở nên phổ biến dễ tiếp cận hơn.)
    • Some actresses have more than one face lift. (Một vài diễn viên phải nâng mặt đôi lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "elective cosmetic surgery": phẫu thuật thẩm mỹ tự chọn (không bắt buộc về mặt y tế).
    • Rhinoplasty is often an elective cosmetic surgery. (Phẫu thuật mũi thường một cuộc phẫu thuật thẩm mỹ tự chọn.)
Biến thể từ gần giống
  • Plastic surgery (n): phẫu thuật tạo hình (bao gồm cả phẫu thuật thẩm mỹ phẫu thuật tái tạo lý do y tế).
  • Aesthetic surgery (n): phẫu thuật thẩm mỹ (cách gọi khác, nhấn mạnh vào yếu tố thẩm mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Aesthetic procedure: thủ thuật thẩm mỹ.
  • Beauty surgery: phẫu thuật làm đẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ này)

Noun
  1. phẫu thuật thẩm mỹ
    • some actresses have more than one face lift
      một vài diễn viên phải nâng mặt đôi lần

Từ đồng nghĩa