cosmic background radiation
Học thuậtThân thiện
A scientist studies a graph of cosmic background radiation on a computer screen.
Định nghĩa
- Danh từ (Không đếm được):
- Bức xạ phông nền vũ trụ (hay Bức xạ tàn dư vũ trụ): Là bức xạ điện từ yếu ớt, đồng đều, tràn ngập toàn bộ vũ trụ, được coi là tàn dư đã nguội lạnh từ giai đoạn sơ khai, nóng và đặc của vũ trụ ngay sau Vụ Nổ Lớn (Big Bang).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The discovery of cosmic background radiation provided strong evidence for the Big Bang theory. (Việc phát hiện ra bức xạ phông nền vũ trụ đã cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho thuyết Vụ Nổ Lớn.)
- Scientists study tiny fluctuations in cosmic background radiation to understand the early universe. (Các nhà khoa học nghiên cứu những biến động nhỏ trong bức xạ phông nền vũ trụ để hiểu về vũ trụ thuở sơ khai.)
- The cosmic background radiation has a temperature of about 2.725 degrees above absolute zero. (Bức xạ phông nền vũ trụ có nhiệt độ khoảng 2,725 độ trên độ không tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cosmic microwave background radiation (CMBR)": Một tên gọi chính xác hơn, thường được sử dụng trong vật lý thiên văn, vì phần lớn năng lượng của bức xạ này nằm trong dải vi sóng của phổ điện từ.
- The cosmic microwave background radiation is a snapshot of the universe when it was only 380,000 years old. (Bức xạ phông nền vi sóng vũ trụ là một bức ảnh chụp nhanh của vũ trụ khi nó mới chỉ 380.000 năm tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- CMB / CMBR: Viết tắt thông dụng của "Cosmic Microwave Background Radiation".
- Relic radiation: Một tên gọi khác, nhấn mạnh vào tính chất là "tàn tích" còn sót lại từ thời kỳ đầu của vũ trụ.
- 3K background radiation: Tên gọi cũ dựa trên nhiệt độ xấp xỉ 3 Kelvin của nó.
Từ đồng nghĩa
- Cosmic microwave background (Bức xạ phông vi sóng vũ trụ).
- Relic radiation (Bức xạ tàn tích).
Thông tin bổ sung
- Bối cảnh khoa học: Cosmic background radiation là một trong những dự đoán then chốt của mô hình Vụ Nổ Lớn và được phát hiện một cách tình cờ vào năm 1965 bởi Arno Penzias và Robert Wilson, một khám phá đã mang về cho họ giải Nobel Vật lý. Nó được coi là "ánh sáng cổ xưa nhất" mà chúng ta có thể quan sát được, mang thông tin về trạng thái của vũ trụ thuở sơ khai.
A scientist studies a graph of cosmic background radiation on a computer screen.
Noun
- Bức xạ phông nền vũ trụ (hay Bức xạ tàn dư vũ trụ)