CMB
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bức xạ tàn dư của vũ trụ: "CMB" là từ viết tắt của "Cosmic Microwave Background", một dạng bức xạ điện từ yếu ớt và đồng đều tràn ngập toàn bộ vũ trụ, được coi là tàn dư từ vụ nổ Big Bang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists study the CMB to understand the early universe. (Các nhà khoa học nghiên cứu bức xạ tàn dư của vũ trụ để hiểu về vũ trụ sơ khai.)
- The CMB provides a snapshot of the universe when it was only 380,000 years old. (Bức xạ tàn dư của vũ trụ cung cấp một bức ảnh chụp nhanh của vũ trụ khi nó mới chỉ 380.000 năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "CMB anisotropy": sự bất đẳng hướng của bức xạ tàn dư vũ trụ, chỉ sự biến thiên nhỏ về nhiệt độ trên bầu trời.
- The CMB anisotropy map reveals the seeds of future galaxy clusters. (Bản đồ sự bất đẳng hướng của bức xạ tàn dư vũ trụ tiết lộ những hạt mầm của các cụm thiên hà trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Cosmic Microwave Background (CMB): Bức xạ nền vi ba vũ trụ (tên đầy đủ của "CMB").
- Cosmic Background Radiation: Bức xạ nền vũ trụ (tên gọi chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Relic radiation: Bức xạ tàn dư.
- Cosmic background: Nền vũ trụ.
Noun
- bức xạ tàn dư của vũ trụ.